Feed it as well with unburned and uncombined foods because that which is simple and natural is best.
Hãy cho ăn những thực phẩm chưa cháy và chưa kết hợp vì những gì đơn giản và tự nhiên là tốt nhất.
The unburned wood was used to build a new fence.
Gỗ chưa cháy đã được sử dụng để xây dựng một hàng rào mới.
The firefighters quickly extinguished the unburned portion of the building.
Các nhân viên cứu hỏa nhanh chóng dập tắt phần chưa cháy của tòa nhà.
The unburned candles were carefully stored away for future use.
Những ngọn nến chưa cháy được cất đi cẩn thận để sử dụng sau này.
The unburned fuel in the tank helped the car to keep running.
Xăng chưa cháy trong bình xăng đã giúp xe tiếp tục chạy.
The unburned paper at the bottom of the fireplace was still intact.
Giấy chưa cháy ở dưới đáy lò sưởi vẫn còn nguyên vẹn.
The unburned toast was quickly replaced with a fresh slice.
Bánh mì nướng chưa cháy nhanh chóng được thay thế bằng một lát mới.
The unburned section of the field provided a safe haven for small animals.
Khu vực chưa cháy của cánh đồng cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho động vật nhỏ.
The unburned incense filled the room with a pleasant aroma.
Hương trầm chưa cháy đã lấp đầy căn phòng với một mùi thơm dễ chịu.
The unburned end of the rope was tied securely to the post.
Đầu dây thừng chưa cháy được cột chặt vào cột.
The unburned part of the meal was saved for leftovers the next day.
Phần thức ăn chưa cháy được giữ lại để ăn thừa vào ngày hôm sau.
Feed it as well with unburned and uncombined foods because that which is simple and natural is best.
Hãy cho ăn những thực phẩm chưa cháy và chưa kết hợp vì những gì đơn giản và tự nhiên là tốt nhất.
The unburned wood was used to build a new fence.
Gỗ chưa cháy đã được sử dụng để xây dựng một hàng rào mới.
The firefighters quickly extinguished the unburned portion of the building.
Các nhân viên cứu hỏa nhanh chóng dập tắt phần chưa cháy của tòa nhà.
The unburned candles were carefully stored away for future use.
Những ngọn nến chưa cháy được cất đi cẩn thận để sử dụng sau này.
The unburned fuel in the tank helped the car to keep running.
Xăng chưa cháy trong bình xăng đã giúp xe tiếp tục chạy.
The unburned paper at the bottom of the fireplace was still intact.
Giấy chưa cháy ở dưới đáy lò sưởi vẫn còn nguyên vẹn.
The unburned toast was quickly replaced with a fresh slice.
Bánh mì nướng chưa cháy nhanh chóng được thay thế bằng một lát mới.
The unburned section of the field provided a safe haven for small animals.
Khu vực chưa cháy của cánh đồng cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho động vật nhỏ.
The unburned incense filled the room with a pleasant aroma.
Hương trầm chưa cháy đã lấp đầy căn phòng với một mùi thơm dễ chịu.
The unburned end of the rope was tied securely to the post.
Đầu dây thừng chưa cháy được cột chặt vào cột.
The unburned part of the meal was saved for leftovers the next day.
Phần thức ăn chưa cháy được giữ lại để ăn thừa vào ngày hôm sau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay