iron gauntlets
găng tay sắt
magic gauntlets
găng tay ma thuật
leather gauntlets
găng tay da
heavy gauntlets
găng tay nặng
battle gauntlets
găng tay chiến đấu
steel gauntlets
găng tay thép
combat gauntlets
găng tay chiến đấu
enchanted gauntlets
găng tay được phù phép
frost gauntlets
găng tay băng giá
gauntlets of power
găng tay quyền năng
he wore gauntlets to protect his hands during the battle.
anh ta đã đeo găng tay để bảo vệ đôi tay của mình trong trận chiến.
the knight's gauntlets were beautifully crafted from steel.
đôi găng tay của hiệp sĩ được chế tác tinh xảo từ thép.
she slipped on her gauntlets before starting the training.
cô ấy đã đeo găng tay trước khi bắt đầu huấn luyện.
gauntlets can be both functional and stylish in armor.
găng tay có thể vừa chức năng vừa phong cách trong áo giáp.
the black gauntlets matched his dark armor perfectly.
đôi găng tay đen của anh ấy hoàn toàn phù hợp với bộ áo giáp màu đen của anh ấy.
he felt more confident wearing the enchanted gauntlets.
anh ấy cảm thấy tự tin hơn khi đeo đôi găng tay được phù phép.
during the tournament, the gauntlets were a crucial part of his gear.
trong suốt giải đấu, găng tay là một phần quan trọng của trang bị của anh ấy.
her gauntlets were adorned with intricate designs and gemstones.
đôi găng tay của cô ấy được trang trí bằng những thiết kế phức tạp và đá quý.
he trained hard to master the techniques while wearing gauntlets.
anh ấy đã luyện tập chăm chỉ để làm chủ các kỹ thuật trong khi đeo găng tay.
gauntlets are essential for any serious warrior.
găng tay là điều cần thiết cho bất kỳ chiến binh nghiêm túc nào.
iron gauntlets
găng tay sắt
magic gauntlets
găng tay ma thuật
leather gauntlets
găng tay da
heavy gauntlets
găng tay nặng
battle gauntlets
găng tay chiến đấu
steel gauntlets
găng tay thép
combat gauntlets
găng tay chiến đấu
enchanted gauntlets
găng tay được phù phép
frost gauntlets
găng tay băng giá
gauntlets of power
găng tay quyền năng
he wore gauntlets to protect his hands during the battle.
anh ta đã đeo găng tay để bảo vệ đôi tay của mình trong trận chiến.
the knight's gauntlets were beautifully crafted from steel.
đôi găng tay của hiệp sĩ được chế tác tinh xảo từ thép.
she slipped on her gauntlets before starting the training.
cô ấy đã đeo găng tay trước khi bắt đầu huấn luyện.
gauntlets can be both functional and stylish in armor.
găng tay có thể vừa chức năng vừa phong cách trong áo giáp.
the black gauntlets matched his dark armor perfectly.
đôi găng tay đen của anh ấy hoàn toàn phù hợp với bộ áo giáp màu đen của anh ấy.
he felt more confident wearing the enchanted gauntlets.
anh ấy cảm thấy tự tin hơn khi đeo đôi găng tay được phù phép.
during the tournament, the gauntlets were a crucial part of his gear.
trong suốt giải đấu, găng tay là một phần quan trọng của trang bị của anh ấy.
her gauntlets were adorned with intricate designs and gemstones.
đôi găng tay của cô ấy được trang trí bằng những thiết kế phức tạp và đá quý.
he trained hard to master the techniques while wearing gauntlets.
anh ấy đã luyện tập chăm chỉ để làm chủ các kỹ thuật trong khi đeo găng tay.
gauntlets are essential for any serious warrior.
găng tay là điều cần thiết cho bất kỳ chiến binh nghiêm túc nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay