| số nhiều | gawkers |
gawker's delight
niềm vui của người tò mò
casual gawker
người tò mò hời hợt
be a gawker
là một người tò mò
gawker mentality
tư duy của người tò mò
avoid gawkers
tránh những người tò mò
like a gawker
như một người tò mò
curious gawker
người tò mò tò mò
the gawker stared at the accident, oblivious to the traffic.
Người xem xét nhìn chằm chằm vào vụ tai nạn, không để ý đến dòng xe cộ.
don't be a gawker; move along if you're not involved.
Đừng làm kẻ xem xét; hãy đi tiếp nếu bạn không liên quan.
she glared at the gawker who was filming her without permission.
Cô ấy nhìn chăm chú vào người xem xét đang quay phim cô mà không được phép.
he was a notorious gawker, always staring at people in public.
Anh ta là một kẻ xem xét nổi tiếng, luôn nhìn chằm chằm vào người khác trong công cộng.
the crowd parted, revealing the gawkers taking photos.
Từ đám đông tản ra, lộ ra những người xem xét đang chụp ảnh.
we tried to ignore the gawkers pointing and whispering at us.
Chúng tôi cố gắng bỏ qua những người xem xét chỉ tay và thì thầm với chúng tôi.
the performer shushed the gawkers who were talking during the show.
Nghệ sĩ lắc đầu yêu cầu những người xem xét im lặng trong lúc biểu diễn.
security guards moved to prevent gawkers from getting too close.
Các nhân viên bảo vệ di chuyển để ngăn những người xem xét lại gần quá mức.
the gawker's behavior was rude and disrespectful to the grieving family.
Hành vi của người xem xét là vô lễ và thiếu tôn trọng đối với gia đình đang buồn đau.
despite the signs, there were still gawkers trying to peek inside.
Dù có biển báo, vẫn còn những người xem xét cố gắng nhìn vào bên trong.
she felt self-conscious under the gaze of the gawking tourists.
Cô cảm thấy ngại ngùng dưới ánh nhìn của những du khách đang nhìn chằm chằm.
gawker's delight
niềm vui của người tò mò
casual gawker
người tò mò hời hợt
be a gawker
là một người tò mò
gawker mentality
tư duy của người tò mò
avoid gawkers
tránh những người tò mò
like a gawker
như một người tò mò
curious gawker
người tò mò tò mò
the gawker stared at the accident, oblivious to the traffic.
Người xem xét nhìn chằm chằm vào vụ tai nạn, không để ý đến dòng xe cộ.
don't be a gawker; move along if you're not involved.
Đừng làm kẻ xem xét; hãy đi tiếp nếu bạn không liên quan.
she glared at the gawker who was filming her without permission.
Cô ấy nhìn chăm chú vào người xem xét đang quay phim cô mà không được phép.
he was a notorious gawker, always staring at people in public.
Anh ta là một kẻ xem xét nổi tiếng, luôn nhìn chằm chằm vào người khác trong công cộng.
the crowd parted, revealing the gawkers taking photos.
Từ đám đông tản ra, lộ ra những người xem xét đang chụp ảnh.
we tried to ignore the gawkers pointing and whispering at us.
Chúng tôi cố gắng bỏ qua những người xem xét chỉ tay và thì thầm với chúng tôi.
the performer shushed the gawkers who were talking during the show.
Nghệ sĩ lắc đầu yêu cầu những người xem xét im lặng trong lúc biểu diễn.
security guards moved to prevent gawkers from getting too close.
Các nhân viên bảo vệ di chuyển để ngăn những người xem xét lại gần quá mức.
the gawker's behavior was rude and disrespectful to the grieving family.
Hành vi của người xem xét là vô lễ và thiếu tôn trọng đối với gia đình đang buồn đau.
despite the signs, there were still gawkers trying to peek inside.
Dù có biển báo, vẫn còn những người xem xét cố gắng nhìn vào bên trong.
she felt self-conscious under the gaze of the gawking tourists.
Cô cảm thấy ngại ngùng dưới ánh nhìn của những du khách đang nhìn chằm chằm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay