attract gawkers
cuốn hút những người tò mò
draw gawkers
kéo hút những người tò mò
many gawkers
nhiều người tò mò
gawkers watched
những người tò mò đã xem
stopping gawkers
dừng lại những người tò mò
annoy gawkers
làm phiền những người tò mò
avoid gawkers
tránh những người tò mò
gawking gawkers
những người tò mò đang ngó ngàng
scaring gawkers
làm sợ những người tò mò
watching gawkers
những người tò mò đang xem
a crowd of gawkers gathered to watch the street performer.
Một đám đông người tò mò tập trung để xem nghệ nhân đường phố.
the accident drew gawkers, causing traffic to slow down.
Vụ tai nạn thu hút những người tò mò, khiến giao thông bị chậm lại.
security guards asked the gawkers to move away from the restricted area.
Các nhân viên bảo vệ yêu cầu những người tò mò rời khỏi khu vực hạn chế.
we tried to ignore the gawkers staring at our unusual car.
Chúng tôi cố gắng bỏ qua những người tò mò nhìn chằm chằm vào chiếc xe lạ của chúng tôi.
the parade attracted numerous gawkers along the route.
Đội rước đã thu hút nhiều người tò mò dọc theo tuyến đường.
the gawkers peered through the fence at the zoo animals.
Những người tò mò nhìn qua hàng rào để ngắm nhìn các loài động vật ở sở thú.
the film crew shooed away the gawkers on the set.
Đội ngũ quay phim xua đuổi những người tò mò ra khỏi khu quay.
the gawkers took photos and videos of the historic building.
Những người tò mò chụp ảnh và quay video về tòa nhà cổ.
despite the signs, many gawkers lingered to watch the construction.
Dù có biển báo, nhiều người tò mò vẫn đứng lại để xem công trình xây dựng.
the celebrity's arrival caused a frenzy of gawkers.
Sự xuất hiện của ngôi sao đã gây ra một cơn sốt tò mò.
we hurried past the gawkers to avoid being noticed.
Chúng tôi vội vàng đi qua những người tò mò để tránh bị chú ý.
attract gawkers
cuốn hút những người tò mò
draw gawkers
kéo hút những người tò mò
many gawkers
nhiều người tò mò
gawkers watched
những người tò mò đã xem
stopping gawkers
dừng lại những người tò mò
annoy gawkers
làm phiền những người tò mò
avoid gawkers
tránh những người tò mò
gawking gawkers
những người tò mò đang ngó ngàng
scaring gawkers
làm sợ những người tò mò
watching gawkers
những người tò mò đang xem
a crowd of gawkers gathered to watch the street performer.
Một đám đông người tò mò tập trung để xem nghệ nhân đường phố.
the accident drew gawkers, causing traffic to slow down.
Vụ tai nạn thu hút những người tò mò, khiến giao thông bị chậm lại.
security guards asked the gawkers to move away from the restricted area.
Các nhân viên bảo vệ yêu cầu những người tò mò rời khỏi khu vực hạn chế.
we tried to ignore the gawkers staring at our unusual car.
Chúng tôi cố gắng bỏ qua những người tò mò nhìn chằm chằm vào chiếc xe lạ của chúng tôi.
the parade attracted numerous gawkers along the route.
Đội rước đã thu hút nhiều người tò mò dọc theo tuyến đường.
the gawkers peered through the fence at the zoo animals.
Những người tò mò nhìn qua hàng rào để ngắm nhìn các loài động vật ở sở thú.
the film crew shooed away the gawkers on the set.
Đội ngũ quay phim xua đuổi những người tò mò ra khỏi khu quay.
the gawkers took photos and videos of the historic building.
Những người tò mò chụp ảnh và quay video về tòa nhà cổ.
despite the signs, many gawkers lingered to watch the construction.
Dù có biển báo, nhiều người tò mò vẫn đứng lại để xem công trình xây dựng.
the celebrity's arrival caused a frenzy of gawkers.
Sự xuất hiện của ngôi sao đã gây ra một cơn sốt tò mò.
we hurried past the gawkers to avoid being noticed.
Chúng tôi vội vàng đi qua những người tò mò để tránh bị chú ý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay