rubberneckers

[Mỹ]/ˈrʌbənekəz/
[Anh]/ˈrʌbərnekərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người nhìn một thứ gì đó vì tò mò, đặc biệt là thứ gì đó không dễ chịu hoặc kịch tính

Cụm từ & Cách kết hợp

nosy rubberneckers

Vietnamese_translation

traffic rubberneckers

Vietnamese_translation

curious rubberneckers

Vietnamese_translation

the rubberneckers

Vietnamese_translation

rubberneckers slow traffic

Vietnamese_translation

rubbernecker syndrome

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the heavy traffic was caused by rubberneckers staring at the accident.

Giao thông ùn tắc do những người tò mò dừng lại ngắm nhìn vụ tai nạn.

rubberneckers often slow down dramatically to get a better view.

Những người tò mò thường giảm tốc mạnh để có cái nhìn rõ hơn.

police urged rubberneckers to keep moving to avoid further delays.

Cảnh sát khuyến cáo những người tò mò hãy tiếp tục di chuyển để tránh gây thêm chậm trễ.

frustrated drivers honked their horns at the rubberneckers blocking the lane.

Các tài xế bực tức nhấn còi để nhắc nhở những người tò mò đang cản đường.

we were stuck in a jam for an hour due to rubberneckers.

Chúng tôi bị kẹt xe trong một giờ do những người tò mò.

rubberneckers created a dangerous situation by ignoring the road ahead.

Những người tò mò tạo ra tình huống nguy hiểm bằng cách không chú ý đến đoạn đường phía trước.

accident scenes inevitably attract rubberneckers on the opposite side of the highway.

Các hiện trường tai nạn luôn thu hút những người tò mò ở bên kia đường cao tốc.

traffic reporters warned listeners about congestion caused by rubberneckers.

Các phóng viên giao thông cảnh báo người nghe về tình trạng ùn tắc do những người tò mò gây ra.

rubberneckers craned their necks to see the overturned truck.

Những người tò mò vươn cổ lên để nhìn chiếc xe tải lật ngửa.

the flow of traffic improved once the rubberneckers passed the scene.

Tình hình giao thông cải thiện sau khi những người tò mò vượt qua hiện trường.

it is illegal to stop your car like a rubbernecker on the motorway.

Việc dừng xe như một người tò mò trên đường cao tốc là hành vi vi phạm pháp luật.

rubberneckers frequently cause secondary accidents due to distracted driving.

Những người tò mò thường xuyên gây ra các vụ tai nạn thứ cấp do lái xe phân tâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay