gazebo

[Mỹ]/gə'ziːbəʊ/
[Anh]/ɡə'zibo/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cấu trúc trong vườn hoặc công viên, được sử dụng để nghỉ ngơi hoặc thưởng thức cảnh đẹp, chẳng hạn như một cái gazebo
Word Forms
số nhiềugazebos

Câu ví dụ

The wedding ceremony was held in a beautiful gazebo in the garden.

Lễ cưới được tổ chức trong một nhà gỗ đẹp ở trong vườn.

They enjoyed a picnic under the shade of the gazebo.

Họ đã tận hưởng một buổi dã ngoại dưới bóng mát của nhà gỗ.

The gazebo provided a perfect spot for reading and relaxation.

Nhà gỗ là một nơi hoàn hảo để đọc sách và thư giãn.

She sipped her tea while sitting inside the gazebo.

Cô ấy nhấm nháp tách trà trong khi ngồi trong nhà gỗ.

The gazebo was decorated with colorful flowers for the summer party.

Nhà gỗ được trang trí bằng những bông hoa đầy màu sắc cho buổi tiệc mùa hè.

The gazebo offered a peaceful retreat from the hustle and bustle of the city.

Nhà gỗ mang đến một nơi nghỉ ngơi yên bình, tránh xa sự ồn ào của thành phố.

The gazebo was a popular spot for taking wedding photos.

Nhà gỗ là một địa điểm phổ biến để chụp ảnh cưới.

They gathered around the gazebo to listen to the live music performance.

Họ tụ tập quanh nhà gỗ để nghe buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp.

The gazebo was lit up with fairy lights for a magical evening atmosphere.

Nhà gỗ được thắp sáng bằng những dải đèn lung linh tạo nên một không khí buổi tối kỳ diệu.

Children played hide-and-seek around the gazebo during the party.

Trẻ em chơi trốn tìm quanh nhà gỗ trong suốt buổi tiệc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay