gazelles

[Mỹ]/ɡəˈzɛlz/
[Anh]/ɡəˈzɛlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của gazelle; số nhiều của antelope

Cụm từ & Cách kết hợp

fast gazelles

những con gazelle nhanh

graceful gazelles

những con gazelle duyên dáng

herd of gazelles

đàn gazelle

wild gazelles

những con gazelle hoang dã

gazelles grazing

gazelle đang ăn cỏ

gazelles running

gazelle đang chạy

small gazelles

những con gazelle nhỏ

beautiful gazelles

những con gazelle xinh đẹp

gazelles in motion

gazelle đang chuyển động

tame gazelles

những con gazelle thuần hóa

Câu ví dụ

gazelles are known for their incredible speed.

các hươu xạ được biết đến với tốc độ đáng kinh ngạc.

in the wild, gazelles often travel in herds.

ở ngoài tự nhiên, hươu xạ thường di chuyển thành bầy đàn.

gazelles can leap great distances to escape predators.

hươu xạ có thể nhảy xa để trốn tránh những kẻ săn mồi.

the graceful movements of gazelles are captivating.

những chuyển động duyên dáng của hươu xạ rất quyến rũ.

gazelles are herbivores and primarily eat grass.

hươu xạ là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn cỏ.

watching gazelles in their natural habitat is a unique experience.

xem hươu xạ trong môi trường sống tự nhiên là một trải nghiệm độc đáo.

gazelles have adapted to survive in harsh environments.

hươu xạ đã thích nghi để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.

many species of gazelles are endangered due to habitat loss.

nhiều loài hươu xạ đang bị đe dọa do mất môi trường sống.

gazelles are often depicted in african wildlife documentaries.

hươu xạ thường xuất hiện trong các bộ phim tài liệu về động vật hoang dã châu Phi.

conservation efforts are crucial for protecting gazelles.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ hươu xạ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay