old geezers
người già
funny geezers
những người già hài hước
grumpy geezers
những người già khó tính
wise geezers
những người già thông thái
cheeky geezers
những người già tinh nghịch
lazy geezers
những người già lười biếng
chatty geezers
những người già chuyện trò râm buốt
old geezers' club
câu lạc bộ những người già
crazy geezers
những người già điên rồ
jolly geezers
những người già vui vẻ
those old geezers are always telling stories from their youth.
Những ông già đó luôn luôn kể những câu chuyện từ thời trẻ của họ.
don't mind the geezers; they just like to reminisce.
Đừng bận tâm đến những ông già đó; họ chỉ thích hồi tưởng thôi.
geezers can be quite wise if you take the time to listen.
Những ông già có thể khá khôn ngoan nếu bạn dành thời gian lắng nghe.
the geezers at the park always play chess together.
Những ông già ở công viên luôn chơi cờ vua cùng nhau.
some geezers have the best jokes and puns.
Một số ông già có những câu đùa và chơi chữ hay nhất.
these geezers have seen it all over the years.
Những ông già này đã chứng kiến tất cả mọi thứ trong nhiều năm qua.
it's interesting to hear the opinions of the geezers.
Thật thú vị khi nghe ý kiến của những ông già.
geezers often have a different perspective on life.
Những ông già thường có một quan điểm khác về cuộc sống.
the geezers gathered to discuss the latest news.
Những ông già tụ tập lại để thảo luận về tin tức mới nhất.
sometimes, the geezers know the best places to eat.
Đôi khi, những ông già biết những địa điểm ăn uống ngon nhất.
old geezers
người già
funny geezers
những người già hài hước
grumpy geezers
những người già khó tính
wise geezers
những người già thông thái
cheeky geezers
những người già tinh nghịch
lazy geezers
những người già lười biếng
chatty geezers
những người già chuyện trò râm buốt
old geezers' club
câu lạc bộ những người già
crazy geezers
những người già điên rồ
jolly geezers
những người già vui vẻ
those old geezers are always telling stories from their youth.
Những ông già đó luôn luôn kể những câu chuyện từ thời trẻ của họ.
don't mind the geezers; they just like to reminisce.
Đừng bận tâm đến những ông già đó; họ chỉ thích hồi tưởng thôi.
geezers can be quite wise if you take the time to listen.
Những ông già có thể khá khôn ngoan nếu bạn dành thời gian lắng nghe.
the geezers at the park always play chess together.
Những ông già ở công viên luôn chơi cờ vua cùng nhau.
some geezers have the best jokes and puns.
Một số ông già có những câu đùa và chơi chữ hay nhất.
these geezers have seen it all over the years.
Những ông già này đã chứng kiến tất cả mọi thứ trong nhiều năm qua.
it's interesting to hear the opinions of the geezers.
Thật thú vị khi nghe ý kiến của những ông già.
geezers often have a different perspective on life.
Những ông già thường có một quan điểm khác về cuộc sống.
the geezers gathered to discuss the latest news.
Những ông già tụ tập lại để thảo luận về tin tức mới nhất.
sometimes, the geezers know the best places to eat.
Đôi khi, những ông già biết những địa điểm ăn uống ngon nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay