geezers

[Mỹ]/ˈɡiːzəz/
[Anh]/ˈɡiːzərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người già

Cụm từ & Cách kết hợp

old geezers

người già

funny geezers

những người già hài hước

grumpy geezers

những người già khó tính

wise geezers

những người già thông thái

cheeky geezers

những người già tinh nghịch

lazy geezers

những người già lười biếng

chatty geezers

những người già chuyện trò râm buốt

old geezers' club

câu lạc bộ những người già

crazy geezers

những người già điên rồ

jolly geezers

những người già vui vẻ

Câu ví dụ

those old geezers are always telling stories from their youth.

Những ông già đó luôn luôn kể những câu chuyện từ thời trẻ của họ.

don't mind the geezers; they just like to reminisce.

Đừng bận tâm đến những ông già đó; họ chỉ thích hồi tưởng thôi.

geezers can be quite wise if you take the time to listen.

Những ông già có thể khá khôn ngoan nếu bạn dành thời gian lắng nghe.

the geezers at the park always play chess together.

Những ông già ở công viên luôn chơi cờ vua cùng nhau.

some geezers have the best jokes and puns.

Một số ông già có những câu đùa và chơi chữ hay nhất.

these geezers have seen it all over the years.

Những ông già này đã chứng kiến tất cả mọi thứ trong nhiều năm qua.

it's interesting to hear the opinions of the geezers.

Thật thú vị khi nghe ý kiến của những ông già.

geezers often have a different perspective on life.

Những ông già thường có một quan điểm khác về cuộc sống.

the geezers gathered to discuss the latest news.

Những ông già tụ tập lại để thảo luận về tin tức mới nhất.

sometimes, the geezers know the best places to eat.

Đôi khi, những ông già biết những địa điểm ăn uống ngon nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay