oldsters

[Mỹ]/[ˈəʊldstəz]/
[Anh]/[ˈoʊldstərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người cao tuổi, đặc biệt là những người đã nghỉ hưu; thuật ngữ không chính thức, thường mang tính hài hước để chỉ người cao tuổi.

Cụm từ & Cách kết hợp

oldsters' club

hội người cao tuổi

helping oldsters

giúp đỡ người cao tuổi

meet oldsters

gặp gỡ người cao tuổi

oldster homes

nơi ở cho người cao tuổi

respect oldsters

tôn trọng người cao tuổi

young oldsters

người cao tuổi trẻ

oldster care

chăm sóc người cao tuổi

protect oldsters

bảo vệ người cao tuổi

support oldsters

ủng hộ người cao tuổi

active oldsters

người cao tuổi năng động

Câu ví dụ

the oldsters enjoyed reminiscing about their youth.

Người cao tuổi thích nhớ lại tuổi trẻ của họ.

we need to consider the needs of the oldsters in our community.

Chúng ta cần xem xét nhu cầu của người cao tuổi trong cộng đồng của chúng ta.

many oldsters are active participants in local volunteer programs.

Nhiều người cao tuổi tham gia tích cực vào các chương trình tình nguyện địa phương.

the oldsters gathered at the community center for a potluck dinner.

Người cao tuổi tập trung tại trung tâm cộng đồng cho bữa tiệc potluck.

we should respect the wisdom and experience of the oldsters.

Chúng ta nên tôn trọng sự khôn ngoan và kinh nghiệm của người cao tuổi.

the oldsters often share stories with younger generations.

Người cao tuổi thường chia sẻ câu chuyện với thế hệ trẻ hơn.

the park provides a pleasant space for oldsters to socialize.

Công viên cung cấp không gian thoải mái cho người cao tuổi giao lưu.

the oldsters are a valuable resource for historical knowledge.

Người cao tuổi là nguồn tài nguyên quý giá cho kiến thức lịch sử.

we organized a special event to honor the oldsters in our town.

Chúng ta đã tổ chức một sự kiện đặc biệt để tôn vinh người cao tuổi trong thị trấn của chúng ta.

the oldsters enjoyed the live music performance at the fair.

Người cao tuổi thích màn biểu diễn âm nhạc trực tiếp tại hội chợ.

many oldsters are avid gardeners and enjoy tending their plants.

Nhiều người cao tuổi là những người yêu thích việc trồng trọt và chăm sóc cây cối của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay