| số nhiều | geishas |
geisha culture
văn hóa geisha
geisha performance
thể hiện của geisha
geisha dress
trang phục của geisha
geisha art
nghệ thuật của geisha
geisha house
nhà của geisha
geisha training
đào tạo geisha
geisha history
lịch sử geisha
geisha dance
nhảy múa của geisha
geisha lifestyle
phong cách sống của geisha
geisha music
âm nhạc của geisha
she wants to become a geisha in kyoto.
Cô ấy muốn trở thành một geisha ở Kyoto.
the geisha performed a traditional dance.
Người geisha đã biểu diễn một điệu múa truyền thống.
many tourists are fascinated by the life of a geisha.
Nhiều khách du lịch bị thu hút bởi cuộc sống của một geisha.
he gave a beautiful kimono to the geisha.
Anh ấy đã tặng một chiếc kimono đẹp cho người geisha.
the geisha served tea with grace.
Người geisha ró trà một cách duyên dáng.
learning the art of being a geisha takes years.
Học nghệ thuật trở thành một geisha mất nhiều năm.
geishas are known for their intricate hairstyles.
Geisha nổi tiếng với kiểu tóc phức tạp của họ.
the geisha's makeup is a significant part of her appearance.
Ngoại hình của geisha là một phần quan trọng của vẻ ngoài của cô ấy.
in the past, being a geisha was a prestigious profession.
Trong quá khứ, trở thành một geisha là một nghề danh giá.
she admired the geisha's elegance and poise.
Cô ấy ngưỡng mộ sự thanh lịch và phong thái của người geisha.
geisha culture
văn hóa geisha
geisha performance
thể hiện của geisha
geisha dress
trang phục của geisha
geisha art
nghệ thuật của geisha
geisha house
nhà của geisha
geisha training
đào tạo geisha
geisha history
lịch sử geisha
geisha dance
nhảy múa của geisha
geisha lifestyle
phong cách sống của geisha
geisha music
âm nhạc của geisha
she wants to become a geisha in kyoto.
Cô ấy muốn trở thành một geisha ở Kyoto.
the geisha performed a traditional dance.
Người geisha đã biểu diễn một điệu múa truyền thống.
many tourists are fascinated by the life of a geisha.
Nhiều khách du lịch bị thu hút bởi cuộc sống của một geisha.
he gave a beautiful kimono to the geisha.
Anh ấy đã tặng một chiếc kimono đẹp cho người geisha.
the geisha served tea with grace.
Người geisha ró trà một cách duyên dáng.
learning the art of being a geisha takes years.
Học nghệ thuật trở thành một geisha mất nhiều năm.
geishas are known for their intricate hairstyles.
Geisha nổi tiếng với kiểu tóc phức tạp của họ.
the geisha's makeup is a significant part of her appearance.
Ngoại hình của geisha là một phần quan trọng của vẻ ngoài của cô ấy.
in the past, being a geisha was a prestigious profession.
Trong quá khứ, trở thành một geisha là một nghề danh giá.
she admired the geisha's elegance and poise.
Cô ấy ngưỡng mộ sự thanh lịch và phong thái của người geisha.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay