| ngôi thứ ba số ít | gelatinizes |
| hiện tại phân từ | gelatinizing |
| thì quá khứ | gelatinized |
| quá khứ phân từ | gelatinized |
gelatinize starch
tinh bột hóa gelatin
gelatinize proteins
tinh bột hóa protein
gelatinize liquids
tinh bột hóa chất lỏng
gelatinize food
tinh bột hóa thực phẩm
gelatinize mixture
tinh bột hóa hỗn hợp
gelatinize solution
tinh bột hóa dung dịch
gelatinize ingredients
tinh bột hóa nguyên liệu
gelatinize water
tinh bột hóa nước
gelatinize sugars
tinh bột hóa đường
gelatinize fats
tinh bột hóa chất béo
the heat will gelatinize the starch in the mixture.
Nhiệt sẽ làm cho tinh bột trong hỗn hợp kết lại.
when cooked properly, the sauce will gelatinize nicely.
Khi nấu chín đúng cách, nước sốt sẽ kết lại đẹp mắt.
she used the right technique to gelatinize the dessert.
Cô ấy đã sử dụng đúng kỹ thuật để kết lại món tráng miệng.
the process will gelatinize the ingredients for better texture.
Quy trình sẽ kết lại các thành phần để có kết cấu tốt hơn.
to achieve a firm consistency, you need to gelatinize the mixture.
Để đạt được độ đặc nhất định, bạn cần kết lại hỗn hợp.
they decided to gelatinize the fruit puree for the recipe.
Họ quyết định kết lại hỗn hợp pure trái cây cho công thức.
the chef demonstrated how to gelatinize the sauce effectively.
Đầu bếp đã trình bày cách kết lại nước sốt một cách hiệu quả.
adding gelatin will help to gelatinize the broth.
Thêm gelatin sẽ giúp kết lại nước dùng.
it is essential to gelatinize the ingredients before serving.
Điều quan trọng là phải kết lại các thành phần trước khi dùng.
properly gelatinizing the mixture is crucial for the dish's success.
Việc kết lại hỗn hợp đúng cách là rất quan trọng cho sự thành công của món ăn.
gelatinize starch
tinh bột hóa gelatin
gelatinize proteins
tinh bột hóa protein
gelatinize liquids
tinh bột hóa chất lỏng
gelatinize food
tinh bột hóa thực phẩm
gelatinize mixture
tinh bột hóa hỗn hợp
gelatinize solution
tinh bột hóa dung dịch
gelatinize ingredients
tinh bột hóa nguyên liệu
gelatinize water
tinh bột hóa nước
gelatinize sugars
tinh bột hóa đường
gelatinize fats
tinh bột hóa chất béo
the heat will gelatinize the starch in the mixture.
Nhiệt sẽ làm cho tinh bột trong hỗn hợp kết lại.
when cooked properly, the sauce will gelatinize nicely.
Khi nấu chín đúng cách, nước sốt sẽ kết lại đẹp mắt.
she used the right technique to gelatinize the dessert.
Cô ấy đã sử dụng đúng kỹ thuật để kết lại món tráng miệng.
the process will gelatinize the ingredients for better texture.
Quy trình sẽ kết lại các thành phần để có kết cấu tốt hơn.
to achieve a firm consistency, you need to gelatinize the mixture.
Để đạt được độ đặc nhất định, bạn cần kết lại hỗn hợp.
they decided to gelatinize the fruit puree for the recipe.
Họ quyết định kết lại hỗn hợp pure trái cây cho công thức.
the chef demonstrated how to gelatinize the sauce effectively.
Đầu bếp đã trình bày cách kết lại nước sốt một cách hiệu quả.
adding gelatin will help to gelatinize the broth.
Thêm gelatin sẽ giúp kết lại nước dùng.
it is essential to gelatinize the ingredients before serving.
Điều quan trọng là phải kết lại các thành phần trước khi dùng.
properly gelatinizing the mixture is crucial for the dish's success.
Việc kết lại hỗn hợp đúng cách là rất quan trọng cho sự thành công của món ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay