gelatins

[Mỹ]/dʒəˈlætɪnz/
[Anh]/dʒəˈlætɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chất được chiết xuất từ collagen, được sử dụng như một tác nhân tạo gel trong thực phẩm và dược phẩm.

Cụm từ & Cách kết hợp

gelatins dessert

thịt thạch

gelatins recipe

công thức làm thạch

gelatins mold

khuôn làm thạch

gelatins powder

bột gelatine

gelatins mixture

hỗn hợp gelatine

gelatins flavor

vị gelatine

gelatins layer

lớp gelatine

gelatins sheets

giấy gelatine

gelatins snacks

đồ ăn vặt làm từ gelatine

gelatins treats

món tráng miệng làm từ gelatine

Câu ví dụ

gelatins are often used in desserts.

thường được sử dụng trong các món tráng miệng.

many candies contain gelatins as a key ingredient.

nhiều loại kẹo chứa gelatin như một thành phần chính.

vegetarians typically avoid products with gelatins.

người ăn chay thường tránh các sản phẩm chứa gelatin.

gelatins can help thicken sauces and soups.

gelatin có thể giúp làm đặc nước sốt và súp.

some recipes call for flavored gelatins.

một số công thức yêu cầu gelatin có hương vị.

gelatins are derived from animal collagen.

gelatin có nguồn gốc từ collagen động vật.

homemade jellies often use natural gelatins.

thạch làm tại nhà thường sử dụng gelatin tự nhiên.

gelatins can be found in many health supplements.

gelatin có thể được tìm thấy trong nhiều thực phẩm bổ sung sức khỏe.

some people prefer plant-based alternatives to gelatins.

một số người thích các lựa chọn thay thế có nguồn gốc thực vật cho gelatin.

gelatins are essential for making gummy bears.

gelatin rất cần thiết để làm kẹo dẻo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay