gender-neutral language
ngôn ngữ trung lập về giới tính
using gender-neutral
sử dụng trung lập về giới tính
gender-neutral terms
thuật ngữ trung lập về giới tính
becoming gender-neutral
trở nên trung lập về giới tính
gender-neutral pronouns
đại từ trung lập về giới tính
gender-neutral design
thiết kế trung lập về giới tính
promoting gender-neutral
khuyến khích trung lập về giới tính
gender-neutral approach
phương pháp trung lập về giới tính
ensure gender-neutral
đảm bảo trung lập về giới tính
gender-neutral options
lựa chọn trung lập về giới tính
the company is moving towards gender-neutral language in all its communications.
Công ty đang hướng tới việc sử dụng ngôn ngữ trung lập về giới tính trong tất cả các thông tin liên lạc của mình.
we need to ensure our marketing campaign uses gender-neutral imagery.
Chúng ta cần đảm bảo chiến dịch tiếp thị của mình sử dụng hình ảnh trung lập về giới tính.
the new restroom signage is designed to be gender-neutral and inclusive.
Dấu hiệu nhà vệ sinh mới được thiết kế để trung lập về giới tính và bao hàm.
the job description avoided gendered terms to attract a wider pool of candidates.
Mô tả công việc đã tránh các thuật ngữ liên quan đến giới tính nhằm thu hút một nhóm ứng viên rộng hơn.
the speaker advocated for gender-neutral parenting styles.
Người phát biểu đã ủng hộ phong cách nuôi dạy con trung lập về giới tính.
the curriculum incorporates gender-neutral perspectives on history.
Chương trình học đã tích hợp các quan điểm trung lập về giới tính trong lịch sử.
the organization promotes a gender-neutral workplace environment.
Tổ chức thúc đẩy môi trường làm việc trung lập về giới tính.
the author's latest novel explores themes of gender-neutral identity.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của tác giả khám phá các chủ đề về bản sắc trung lập về giới tính.
the survey asked about preferences for gender-neutral pronouns.
Bản khảo sát đã hỏi về sở thích sử dụng các đại từ trung lập về giới tính.
the team decided to adopt a gender-neutral approach to the project.
Đội nhóm đã quyết định áp dụng phương pháp trung lập về giới tính cho dự án.
the guidelines encourage the use of gender-neutral language in reports.
Các hướng dẫn khuyến khích việc sử dụng ngôn ngữ trung lập về giới tính trong báo cáo.
gender-neutral language
ngôn ngữ trung lập về giới tính
using gender-neutral
sử dụng trung lập về giới tính
gender-neutral terms
thuật ngữ trung lập về giới tính
becoming gender-neutral
trở nên trung lập về giới tính
gender-neutral pronouns
đại từ trung lập về giới tính
gender-neutral design
thiết kế trung lập về giới tính
promoting gender-neutral
khuyến khích trung lập về giới tính
gender-neutral approach
phương pháp trung lập về giới tính
ensure gender-neutral
đảm bảo trung lập về giới tính
gender-neutral options
lựa chọn trung lập về giới tính
the company is moving towards gender-neutral language in all its communications.
Công ty đang hướng tới việc sử dụng ngôn ngữ trung lập về giới tính trong tất cả các thông tin liên lạc của mình.
we need to ensure our marketing campaign uses gender-neutral imagery.
Chúng ta cần đảm bảo chiến dịch tiếp thị của mình sử dụng hình ảnh trung lập về giới tính.
the new restroom signage is designed to be gender-neutral and inclusive.
Dấu hiệu nhà vệ sinh mới được thiết kế để trung lập về giới tính và bao hàm.
the job description avoided gendered terms to attract a wider pool of candidates.
Mô tả công việc đã tránh các thuật ngữ liên quan đến giới tính nhằm thu hút một nhóm ứng viên rộng hơn.
the speaker advocated for gender-neutral parenting styles.
Người phát biểu đã ủng hộ phong cách nuôi dạy con trung lập về giới tính.
the curriculum incorporates gender-neutral perspectives on history.
Chương trình học đã tích hợp các quan điểm trung lập về giới tính trong lịch sử.
the organization promotes a gender-neutral workplace environment.
Tổ chức thúc đẩy môi trường làm việc trung lập về giới tính.
the author's latest novel explores themes of gender-neutral identity.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của tác giả khám phá các chủ đề về bản sắc trung lập về giới tính.
the survey asked about preferences for gender-neutral pronouns.
Bản khảo sát đã hỏi về sở thích sử dụng các đại từ trung lập về giới tính.
the team decided to adopt a gender-neutral approach to the project.
Đội nhóm đã quyết định áp dụng phương pháp trung lập về giới tính cho dự án.
the guidelines encourage the use of gender-neutral language in reports.
Các hướng dẫn khuyến khích việc sử dụng ngôn ngữ trung lập về giới tính trong báo cáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay