generalised

Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. phổ biến, toàn cầu, toàn diện; tổng thể.
Word Forms
quá khứ phân từgeneralised

Cụm từ & Cách kết hợp

generalised approach

phương pháp tổng quát

generalised theory

thuyết tổng quát

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay