across generations
qua các thế hệ
future generations
các thế hệ tương lai
generations ago
cách đây nhiều thế hệ
shaping generations
tạo hình các thế hệ
next generations
các thế hệ tiếp theo
for generations
trong nhiều thế hệ
past generations
các thế hệ trước
defining generations
xác định các thế hệ
impact generations
tác động đến các thế hệ
future generation
thế hệ tương lai
across generations
qua các thế hệ
future generations
các thế hệ tương lai
generations ago
cách đây nhiều thế hệ
shaping generations
tạo hình các thế hệ
next generations
các thế hệ tiếp theo
for generations
trong nhiều thế hệ
past generations
các thế hệ trước
defining generations
xác định các thế hệ
impact generations
tác động đến các thế hệ
future generation
thế hệ tương lai
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay