honor one's ancestors
tưởng nhớ tổ tiên
honoring ancestors is an important tradition in many cultures.
Việc tôn vinh tổ tiên là một truyền thống quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
my family has a strong sense of respect for our ancestors.
Gia đình tôi có một sự kính trọng sâu sắc đối với tổ tiên.
the temple was built to honor the ancestors of the village.
Ngôi đền được xây dựng để tôn vinh tổ tiên của làng.
they held a ceremony to appease their ancestors before the harvest.
Họ đã tổ chức một nghi lễ để xoa dịu tổ tiên trước khi thu hoạch.
stories about our ancestors were passed down through generations.
Những câu chuyện về tổ tiên của chúng tôi được truyền lại qua nhiều thế hệ.
she learned about her family history and ancestors from her grandmother.
Cô ấy đã tìm hiểu về lịch sử gia đình và tổ tiên từ bà của mình.
the shrine was dedicated to the worship of their deceased ancestors.
Nhà thờ được xây dựng để thờ cúng tổ tiên đã khuất của họ.
he felt a deep connection to his ancestors and their heritage.
Anh ấy cảm thấy một kết nối sâu sắc với tổ tiên và di sản của họ.
honor one's ancestors
tưởng nhớ tổ tiên
honoring ancestors is an important tradition in many cultures.
Việc tôn vinh tổ tiên là một truyền thống quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
my family has a strong sense of respect for our ancestors.
Gia đình tôi có một sự kính trọng sâu sắc đối với tổ tiên.
the temple was built to honor the ancestors of the village.
Ngôi đền được xây dựng để tôn vinh tổ tiên của làng.
they held a ceremony to appease their ancestors before the harvest.
Họ đã tổ chức một nghi lễ để xoa dịu tổ tiên trước khi thu hoạch.
stories about our ancestors were passed down through generations.
Những câu chuyện về tổ tiên của chúng tôi được truyền lại qua nhiều thế hệ.
she learned about her family history and ancestors from her grandmother.
Cô ấy đã tìm hiểu về lịch sử gia đình và tổ tiên từ bà của mình.
the shrine was dedicated to the worship of their deceased ancestors.
Nhà thờ được xây dựng để thờ cúng tổ tiên đã khuất của họ.
he felt a deep connection to his ancestors and their heritage.
Anh ấy cảm thấy một kết nối sâu sắc với tổ tiên và di sản của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay