geneticism

[Mỹ]/dʒəˈnɛtɪsɪzəm/
[Anh]/dʒəˈnɛtɪsɪzəm/

Dịch

n. một niềm tin rằng tính cách và nhân cách được xác định bởi các yếu tố di truyền
Các dạng của từ
số nhiềugeneticisms

Cụm từ & Cách kết hợp

geneticism theory

thuyết di truyền

geneticism debate

cuộc tranh luận về di truyền

geneticism perspective

quan điểm về di truyền

geneticism argument

lý luận về di truyền

geneticism critique

phê bình về di truyền

geneticism approach

cách tiếp cận di truyền

geneticism influence

tác động của di truyền

geneticism implications

tác động của di truyền

geneticism research

nghiên cứu về di truyền

geneticism concept

khái niệm về di truyền

Câu ví dụ

geneticism can influence our understanding of human behavior.

chủ nghĩa di truyền có thể ảnh hưởng đến sự hiểu biết của chúng ta về hành vi của con người.

many scientists criticize geneticism for oversimplifying complex traits.

nhiều nhà khoa học chỉ trích chủ nghĩa di truyền vì nó đơn giản hóa quá mức các đặc điểm phức tạp.

the concept of geneticism raises ethical questions in society.

khái niệm về chủ nghĩa di truyền đặt ra những câu hỏi về mặt đạo đức trong xã hội.

some argue that geneticism undermines the role of environment in development.

một số người cho rằng chủ nghĩa di truyền làm suy yếu vai trò của môi trường trong sự phát triển.

geneticism has been a controversial topic in the field of psychology.

chủ nghĩa di truyền là một chủ đề gây tranh cãi trong lĩnh vực tâm lý học.

critics of geneticism often advocate for a more holistic approach.

những người chỉ trích chủ nghĩa di truyền thường ủng hộ một cách tiếp cận toàn diện hơn.

understanding geneticism can help in the study of hereditary diseases.

hiểu về chủ nghĩa di truyền có thể giúp trong việc nghiên cứu các bệnh di truyền.

geneticism can sometimes lead to discrimination based on ancestry.

chủ nghĩa di truyền đôi khi có thể dẫn đến phân biệt đối xử dựa trên dòng dõi.

the rise of geneticism has sparked debates in bioethics.

sự trỗi dậy của chủ nghĩa di truyền đã gây ra các cuộc tranh luận trong lĩnh vực đạo đức sinh học.

some educational programs incorporate discussions on geneticism and its implications.

một số chương trình giáo dục đưa vào các cuộc thảo luận về chủ nghĩa di truyền và những tác động của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay