environmentalism

[Mỹ]/inˌvaiərənˈmentlizm/
[Anh]/ɪn,vaɪrən'mɛntlɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lý thuyết bảo vệ môi trường, lý thuyết về bảo vệ môi trường
Word Forms
số nhiềuenvironmentalisms

Câu ví dụ

She is a strong advocate for environmentalism.

Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho chủ nghĩa bảo vệ môi trường.

Many young people are passionate about environmentalism.

Nhiều bạn trẻ nhiệt tình với chủ nghĩa bảo vệ môi trường.

Environmentalism plays a crucial role in protecting our planet.

Chủ nghĩa bảo vệ môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hành tinh của chúng ta.

The organization focuses on promoting environmentalism in schools.

Tổ chức tập trung vào việc thúc đẩy chủ nghĩa bảo vệ môi trường trong các trường học.

He dedicated his life to the cause of environmentalism.

Ông ấy đã dành cả cuộc đời cho sự nghiệp bảo vệ môi trường.

The documentary sheds light on the importance of environmentalism.

Bộ phim tài liệu làm sáng tỏ tầm quan trọng của chủ nghĩa bảo vệ môi trường.

Governments around the world are urged to prioritize environmentalism.

Các chính phủ trên khắp thế giới được khuyến khích ưu tiên chủ nghĩa bảo vệ môi trường.

The conference aims to discuss the future of environmentalism.

Hội nghị nhằm mục đích thảo luận về tương lai của chủ nghĩa bảo vệ môi trường.

Individual actions can make a difference in promoting environmentalism.

Những hành động cá nhân có thể tạo ra sự khác biệt trong việc thúc đẩy chủ nghĩa bảo vệ môi trường.

Education plays a key role in raising awareness about environmentalism.

Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về chủ nghĩa bảo vệ môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay