| số nhiều | gents |
gentleman
kỵ sĩ
gentlemanly behavior
hành vi quý ông
gentleman's agreement
thỏa thuận quý ông
a gents hairdressing shop.
một cửa hàng cắt tóc dành cho nam giới.
Would any of you gents care to join us in a little game of chance?
Các quý ông nào muốn tham gia một trò chơi may rủi nhỏ với chúng tôi không?
I, the undersigned, declare that the information on this application form is accurate and true and I agree to abide by the rules and regulation of Genting Inti International College.
Tôi, người ký tên dưới đây, tuyên bố rằng thông tin trên mẫu đơn này là chính xác và trung thực, và tôi đồng ý tuân thủ các quy tắc và quy định của Genting Inti International College.
Major Cities: Brussels, Antewerp, Gent, Charleroi, Lige, Bruges, Namur, Mons, Malines.
Các thành phố lớn: Brussels, Antewerp, Gent, Charleroi, Lige, Bruges, Namur, Mons, Malines.
He is a true gentleman.
Anh ấy là một quý ông đích thực.
She was impressed by his gentle manners.
Cô ấy bị ấn tượng bởi phong cách cư xử nhẹ nhàng của anh ấy.
The gent offered his seat to the elderly lady.
Người đàn ông lịch thiệp đã nhường chỗ ngồi cho bà cụ.
A gent always opens the door for others.
Một người đàn ông lịch thiệp luôn mở cửa cho người khác.
She appreciated his gentle and kind words.
Cô ấy đánh giá cao những lời nói nhẹ nhàng và tử tế của anh ấy.
He acted like a true gent in that situation.
Anh ấy hành động như một quý ông đích thực trong tình huống đó.
The gent walked her home after the party.
Người đàn ông lịch thiệp đưa cô ấy về nhà sau bữa tiệc.
She was touched by his gentlemanly behavior.
Cô ấy cảm động trước hành vi quý ông của anh ấy.
He always treats everyone with gentleness and respect.
Anh ấy luôn đối xử với mọi người bằng sự nhẹ nhàng và tôn trọng.
The gent offered his umbrella to the lady in the rain.
Người đàn ông lịch thiệp đưa ô cho cô gái dưới mưa.
gentleman
kỵ sĩ
gentlemanly behavior
hành vi quý ông
gentleman's agreement
thỏa thuận quý ông
a gents hairdressing shop.
một cửa hàng cắt tóc dành cho nam giới.
Would any of you gents care to join us in a little game of chance?
Các quý ông nào muốn tham gia một trò chơi may rủi nhỏ với chúng tôi không?
I, the undersigned, declare that the information on this application form is accurate and true and I agree to abide by the rules and regulation of Genting Inti International College.
Tôi, người ký tên dưới đây, tuyên bố rằng thông tin trên mẫu đơn này là chính xác và trung thực, và tôi đồng ý tuân thủ các quy tắc và quy định của Genting Inti International College.
Major Cities: Brussels, Antewerp, Gent, Charleroi, Lige, Bruges, Namur, Mons, Malines.
Các thành phố lớn: Brussels, Antewerp, Gent, Charleroi, Lige, Bruges, Namur, Mons, Malines.
He is a true gentleman.
Anh ấy là một quý ông đích thực.
She was impressed by his gentle manners.
Cô ấy bị ấn tượng bởi phong cách cư xử nhẹ nhàng của anh ấy.
The gent offered his seat to the elderly lady.
Người đàn ông lịch thiệp đã nhường chỗ ngồi cho bà cụ.
A gent always opens the door for others.
Một người đàn ông lịch thiệp luôn mở cửa cho người khác.
She appreciated his gentle and kind words.
Cô ấy đánh giá cao những lời nói nhẹ nhàng và tử tế của anh ấy.
He acted like a true gent in that situation.
Anh ấy hành động như một quý ông đích thực trong tình huống đó.
The gent walked her home after the party.
Người đàn ông lịch thiệp đưa cô ấy về nhà sau bữa tiệc.
She was touched by his gentlemanly behavior.
Cô ấy cảm động trước hành vi quý ông của anh ấy.
He always treats everyone with gentleness and respect.
Anh ấy luôn đối xử với mọi người bằng sự nhẹ nhàng và tôn trọng.
The gent offered his umbrella to the lady in the rain.
Người đàn ông lịch thiệp đưa ô cho cô gái dưới mưa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay