gents' rooms
Phòng dành cho quý ông
welcome, gents
Xin chào quý ông
dear gents
Kính gửi quý ông
gents only
Chỉ dành cho quý ông
for gents
Dành cho quý ông
gents' attire
Trang phục dành cho quý ông
addressing gents
Đề cập đến quý ông
among gents
Trong số quý ông
greeting gents
Chào hỏi quý ông
thanking gents
Cảm ơn quý ông
the gents were discussing the latest football scores.
Các quý ông đang thảo luận về kết quả bóng đá mới nhất.
we reserved a table for six gents at the restaurant.
Chúng tôi đã đặt bàn cho sáu quý ông tại nhà hàng.
the gents' agreement was to split the costs evenly.
Thỏa thuận của các quý ông là chia đều chi phí.
a group of gents were enjoying cigars in the lounge.
Một nhóm quý ông đang tận hưởng điếu thuốc trong phòng chờ.
the gents' club hosted a charity fundraising event.
Clubb của các quý ông tổ chức một sự kiện gây quỹ từ thiện.
he greeted the gents with a warm and friendly smile.
Ông chào các quý ông bằng nụ cười ấm áp và thân thiện.
the gents decided to play a round of golf together.
Các quý ông quyết định cùng nhau chơi một vòng golf.
the gents' fashion sense was impeccable.
Gu thời trang của các quý ông là hoàn hảo.
the gents were keen to try the new whiskey.
Các quý ông rất háo hức muốn thử loại rượu whiskey mới.
he introduced himself to the assembled gents.
Ông giới thiệu bản thân với các quý ông đã tập trung.
the gents exchanged pleasantries and business cards.
Các quý ông trao đổi những lời thân mật và danh thiếp.
the gents' camaraderie was evident in their laughter.
Tinh thần đồng đội của các quý ông thể hiện rõ qua tiếng cười của họ.
gents' rooms
Phòng dành cho quý ông
welcome, gents
Xin chào quý ông
dear gents
Kính gửi quý ông
gents only
Chỉ dành cho quý ông
for gents
Dành cho quý ông
gents' attire
Trang phục dành cho quý ông
addressing gents
Đề cập đến quý ông
among gents
Trong số quý ông
greeting gents
Chào hỏi quý ông
thanking gents
Cảm ơn quý ông
the gents were discussing the latest football scores.
Các quý ông đang thảo luận về kết quả bóng đá mới nhất.
we reserved a table for six gents at the restaurant.
Chúng tôi đã đặt bàn cho sáu quý ông tại nhà hàng.
the gents' agreement was to split the costs evenly.
Thỏa thuận của các quý ông là chia đều chi phí.
a group of gents were enjoying cigars in the lounge.
Một nhóm quý ông đang tận hưởng điếu thuốc trong phòng chờ.
the gents' club hosted a charity fundraising event.
Clubb của các quý ông tổ chức một sự kiện gây quỹ từ thiện.
he greeted the gents with a warm and friendly smile.
Ông chào các quý ông bằng nụ cười ấm áp và thân thiện.
the gents decided to play a round of golf together.
Các quý ông quyết định cùng nhau chơi một vòng golf.
the gents' fashion sense was impeccable.
Gu thời trang của các quý ông là hoàn hảo.
the gents were keen to try the new whiskey.
Các quý ông rất háo hức muốn thử loại rượu whiskey mới.
he introduced himself to the assembled gents.
Ông giới thiệu bản thân với các quý ông đã tập trung.
the gents exchanged pleasantries and business cards.
Các quý ông trao đổi những lời thân mật và danh thiếp.
the gents' camaraderie was evident in their laughter.
Tinh thần đồng đội của các quý ông thể hiện rõ qua tiếng cười của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay