gents

[Mỹ]/[ˈdʒɛnts]/
[Anh]/[ˈdʒɛnts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

gents' rooms

Phòng dành cho quý ông

welcome, gents

Xin chào quý ông

dear gents

Kính gửi quý ông

gents only

Chỉ dành cho quý ông

for gents

Dành cho quý ông

gents' attire

Trang phục dành cho quý ông

addressing gents

Đề cập đến quý ông

among gents

Trong số quý ông

greeting gents

Chào hỏi quý ông

thanking gents

Cảm ơn quý ông

Câu ví dụ

the gents were discussing the latest football scores.

Các quý ông đang thảo luận về kết quả bóng đá mới nhất.

we reserved a table for six gents at the restaurant.

Chúng tôi đã đặt bàn cho sáu quý ông tại nhà hàng.

the gents' agreement was to split the costs evenly.

Thỏa thuận của các quý ông là chia đều chi phí.

a group of gents were enjoying cigars in the lounge.

Một nhóm quý ông đang tận hưởng điếu thuốc trong phòng chờ.

the gents' club hosted a charity fundraising event.

Clubb của các quý ông tổ chức một sự kiện gây quỹ từ thiện.

he greeted the gents with a warm and friendly smile.

Ông chào các quý ông bằng nụ cười ấm áp và thân thiện.

the gents decided to play a round of golf together.

Các quý ông quyết định cùng nhau chơi một vòng golf.

the gents' fashion sense was impeccable.

Gu thời trang của các quý ông là hoàn hảo.

the gents were keen to try the new whiskey.

Các quý ông rất háo hức muốn thử loại rượu whiskey mới.

he introduced himself to the assembled gents.

Ông giới thiệu bản thân với các quý ông đã tập trung.

the gents exchanged pleasantries and business cards.

Các quý ông trao đổi những lời thân mật và danh thiếp.

the gents' camaraderie was evident in their laughter.

Tinh thần đồng đội của các quý ông thể hiện rõ qua tiếng cười của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay