well-mannered

[Mỹ]/[wɛl ˈmænəd]/
[Anh]/[wɛl ˈmænərd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có hoặc thể hiện cách cư xử lịch sự và tôn trọng; thể hiện phép xã giao tốt, đặc biệt đối với người khác; lịch sự và tôn trọng.

Cụm từ & Cách kết hợp

well-mannered child

trẻ có phép lịch sự

be well-mannered

hành xử phép lịch sự

well-mannered guests

khách có phép lịch sự

acting well-mannered

hành xử phép lịch sự

remain well-mannered

vẫn giữ phép lịch sự

well-mannered society

xã hội có phép lịch sự

becoming well-mannered

trở nên phép lịch sự

well-mannered person

người có phép lịch sự

always well-mannered

luôn luôn phép lịch sự

quite well-mannered

phép lịch sự khá

Câu ví dụ

she was a well-mannered child, always saying "please" and "thank you."

Cô bé là một đứa trẻ có phép lịch sự, luôn luôn nói "làm ơn" và "cảm ơn."

we expect our employees to be well-mannered and respectful to clients.

Chúng tôi mong đợi nhân viên của mình cư xử lịch sự và tôn trọng khách hàng.

his well-mannered demeanor impressed the interview panel.

Dáng vẻ lịch sự của anh ấy đã gây ấn tượng với hội đồng phỏng vấn.

raising children to be well-mannered is a priority for many parents.

Dạy trẻ thành những đứa trẻ có phép lịch sự là ưu tiên của nhiều bậc cha mẹ.

the guests were all well-mannered and enjoyed the formal dinner.

Các vị khách đều cư xử lịch sự và thích thú với bữa tối trang trọng.

maintaining well-mannered behavior is crucial in professional settings.

Duy trì hành vi lịch sự là rất quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp.

he gave a well-mannered speech, showing respect for opposing viewpoints.

Anh ấy đã có một bài phát biểu lịch sự, thể hiện sự tôn trọng đối với các quan điểm đối lập.

the school emphasizes teaching students to be well-mannered and polite.

Trường học nhấn mạnh việc dạy học sinh cư xử lịch sự và lễ phép.

a well-mannered approach can often resolve conflicts peacefully.

Một cách tiếp cận lịch sự thường có thể giải quyết các xung đột một cách hòa bình.

she demonstrated well-mannered conduct throughout the entire event.

Cô ấy đã thể hiện hành vi lịch sự trong suốt sự kiện.

the staff provided excellent service with well-mannered professionalism.

Nhân viên đã cung cấp dịch vụ tuyệt vời với sự chuyên nghiệp lịch sự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay