gentes

[Mỹ]/dʒɛnˈtiːz/
[Anh]/dʒɛnˈtiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bộ tộc (số nhiều của gens)

Cụm từ & Cách kết hợp

gentes culture

văn hóa dân tộc

gentes rights

quyền của dân tộc

gentes identity

danh tính dân tộc

gentes diversity

sự đa dạng của dân tộc

gentes community

cộng đồng dân tộc

gentes beliefs

niềm tin của dân tộc

gentes values

giá trị của dân tộc

gentes perspectives

quan điểm của dân tộc

gentes practices

thực hành của dân tộc

gentes traditions

truyền thống của dân tộc

Câu ví dụ

the gentes of the region have unique traditions.

Các gia tộc trong khu vực có những truyền thống đặc biệt.

many gentes gather for the annual festival.

Nhiều gia tộc tụ họp tại lễ hội hàng năm.

different gentes often share similar customs.

Các gia tộc khác nhau thường chia sẻ những phong tục tương tự.

the gentes in this area are known for their hospitality.

Các gia tộc ở khu vực này nổi tiếng với sự mến khách.

gentes from various backgrounds contribute to the culture.

Các gia tộc từ nhiều nguồn gốc khác nhau đóng góp vào văn hóa.

understanding the gentes is key to effective communication.

Hiểu các gia tộc là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả.

gentes often have distinct languages and dialects.

Các gia tộc thường có những ngôn ngữ và phương ngữ riêng biệt.

each gentes has its own history and stories.

Mỗi gia tộc đều có lịch sử và câu chuyện của riêng mình.

the gentes celebrate their heritage with pride.

Các gia tộc tự hào ăn mừng di sản của họ.

gentes unite to protect their environment.

Các gia tộc đoàn kết để bảo vệ môi trường của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay