| số nhiều | geotropisms |
geotropism effect
hiệu ứng trọng lực
positive geotropism
trọng lực dương
negative geotropism
trọng lực âm
geotropism response
phản ứng trọng lực
geotropism mechanism
cơ chế trọng lực
geotropism studies
nghiên cứu về trọng lực
geotropism in plants
trọng lực ở thực vật
geotropism regulation
điều hòa trọng lực
geotropism observation
quan sát trọng lực
geotropism analysis
phân tích trọng lực
plants exhibit geotropism by growing roots downward.
các loài thực vật thể hiện geotropism bằng cách mọc rễ xuống dưới.
geotropism helps plants orient themselves in the soil.
geotropism giúp thực vật định hướng trong đất.
understanding geotropism is essential for botany studies.
hiểu về geotropism là điều cần thiết cho các nghiên cứu về thực vật học.
seedlings rely on geotropism to establish a stable growth direction.
cây non dựa vào geotropism để thiết lập hướng phát triển ổn định.
geotropism can be affected by gravitational changes.
geotropism có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi trọng lực.
researchers study geotropism to improve crop yields.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu geotropism để cải thiện năng suất cây trồng.
geotropism is a key factor in plant development.
geotropism là một yếu tố quan trọng trong sự phát triển của thực vật.
some plants show negative geotropism by growing upwards.
một số loài thực vật thể hiện geotropism âm bằng cách mọc lên trên.
geotropism plays a vital role in root formation.
geotropism đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành rễ.
observing geotropism can help us understand plant behavior.
quan sát geotropism có thể giúp chúng ta hiểu được hành vi của thực vật.
geotropism effect
hiệu ứng trọng lực
positive geotropism
trọng lực dương
negative geotropism
trọng lực âm
geotropism response
phản ứng trọng lực
geotropism mechanism
cơ chế trọng lực
geotropism studies
nghiên cứu về trọng lực
geotropism in plants
trọng lực ở thực vật
geotropism regulation
điều hòa trọng lực
geotropism observation
quan sát trọng lực
geotropism analysis
phân tích trọng lực
plants exhibit geotropism by growing roots downward.
các loài thực vật thể hiện geotropism bằng cách mọc rễ xuống dưới.
geotropism helps plants orient themselves in the soil.
geotropism giúp thực vật định hướng trong đất.
understanding geotropism is essential for botany studies.
hiểu về geotropism là điều cần thiết cho các nghiên cứu về thực vật học.
seedlings rely on geotropism to establish a stable growth direction.
cây non dựa vào geotropism để thiết lập hướng phát triển ổn định.
geotropism can be affected by gravitational changes.
geotropism có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi trọng lực.
researchers study geotropism to improve crop yields.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu geotropism để cải thiện năng suất cây trồng.
geotropism is a key factor in plant development.
geotropism là một yếu tố quan trọng trong sự phát triển của thực vật.
some plants show negative geotropism by growing upwards.
một số loài thực vật thể hiện geotropism âm bằng cách mọc lên trên.
geotropism plays a vital role in root formation.
geotropism đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành rễ.
observing geotropism can help us understand plant behavior.
quan sát geotropism có thể giúp chúng ta hiểu được hành vi của thực vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay