germicides

[Mỹ]/[ˈɡɜːmɪsaɪd]/
[Anh]/[ˈɡɜːrmɪsaɪd]/

Dịch

n. Một chất hoặc tác nhân tiêu diệt hoặc làm chậm sự phát triển của vi sinh vật; Một hợp chất hóa học được sử dụng để diệt khuẩn.

Cụm từ & Cách kết hợp

using germicides

Sử dụng chất khử trùng

apply germicides

Áp dụng chất khử trùng

germicides protect

Chất khử trùng bảo vệ

strong germicides

Chất khử trùng mạnh

germicides kill

Chất khử trùng tiêu diệt

contain germicides

Chứa chất khử trùng

germicide spray

Spray khử trùng

germicides work

Chất khử trùng hoạt động

buy germicides

Mua chất khử trùng

store germicides

Lưu trữ chất khử trùng

Câu ví dụ

healthcare workers routinely use germicides to prevent the spread of infection.

Người làm việc trong lĩnh vực y tế thường xuyên sử dụng chất khử trùng để ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng.

the hospital maintains a strict policy regarding the use of germicides on surfaces.

Bệnh viện duy trì chính sách nghiêm ngặt về việc sử dụng chất khử trùng trên các bề mặt.

regular application of germicides is crucial in food processing facilities.

Việc sử dụng thường xuyên chất khử trùng là rất quan trọng trong các cơ sở chế biến thực phẩm.

we compared the effectiveness of several different types of germicides.

Chúng tôi đã so sánh hiệu quả của nhiều loại chất khử trùng khác nhau.

hand sanitizers containing germicides are readily available in public spaces.

Các dung dịch sát khuẩn chứa chất khử trùng dễ dàng được tìm thấy tại các không gian công cộng.

the study investigated the long-term effects of exposure to germicides.

Nghiên cứu này đã điều tra các tác động lâu dài của việc tiếp xúc với chất khử trùng.

proper dilution of germicides is essential for optimal performance.

Việc pha loãng đúng cách chất khử trùng là rất cần thiết để đạt hiệu suất tối ưu.

the manufacturer recommends specific germicides for cleaning surgical instruments.

Nhà sản xuất khuyến nghị các chất khử trùng cụ thể để vệ sinh dụng cụ phẫu thuật.

we need to restock our supply of industrial-strength germicides.

Chúng tôi cần bổ sung lại nguồn cung cấp chất khử trùng công nghiệp mạnh.

the lab tested various germicides for their antimicrobial properties.

Phòng thí nghiệm đã kiểm tra nhiều chất khử trùng khác nhau về tính chất kháng khuẩn của chúng.

using alcohol-based germicides is a common practice in dental offices.

Sử dụng các chất khử trùng chứa cồn là một thực hành phổ biến trong các phòng khám nha khoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay