remove contaminants
loại bỏ các chất gây ô nhiễm
detect contaminants
phát hiện các chất gây ô nhiễm
monitor contaminants
giám sát các chất gây ô nhiễm
limit contaminants
hạn chế các chất gây ô nhiễm
identify contaminants
xác định các chất gây ô nhiễm
analyze contaminants
phân tích các chất gây ô nhiễm
control contaminants
kiểm soát các chất gây ô nhiễm
filter contaminants
lọc các chất gây ô nhiễm
eliminate contaminants
loại bỏ hoàn toàn các chất gây ô nhiễm
test contaminants
kiểm tra các chất gây ô nhiễm
contaminants can harm aquatic life.
các chất gây ô nhiễm có thể gây hại cho sinh vật thủy sinh.
it's important to test for contaminants in drinking water.
việc kiểm tra các chất gây ô nhiễm trong nước uống là rất quan trọng.
manufacturers must reduce contaminants in their products.
các nhà sản xuất phải giảm lượng chất gây ô nhiễm trong sản phẩm của họ.
contaminants in the soil can affect crop growth.
các chất gây ô nhiễm trong đất có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
airborne contaminants can lead to health issues.
các chất gây ô nhiễm có trong không khí có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
we need to monitor contaminants in the environment.
chúng ta cần theo dõi các chất gây ô nhiễm trong môi trường.
contaminants can enter the food chain.
các chất gây ô nhiễm có thể xâm nhập vào chuỗi thức ăn.
regulations help control the release of contaminants.
các quy định giúp kiểm soát việc phát tán các chất gây ô nhiễm.
cleaning up contaminants is a challenging task.
việc dọn dẹp các chất gây ô nhiễm là một nhiệm vụ đầy thách thức.
public awareness of contaminants is essential for safety.
ý thức của công chúng về các chất gây ô nhiễm là điều cần thiết cho sự an toàn.
remove contaminants
loại bỏ các chất gây ô nhiễm
detect contaminants
phát hiện các chất gây ô nhiễm
monitor contaminants
giám sát các chất gây ô nhiễm
limit contaminants
hạn chế các chất gây ô nhiễm
identify contaminants
xác định các chất gây ô nhiễm
analyze contaminants
phân tích các chất gây ô nhiễm
control contaminants
kiểm soát các chất gây ô nhiễm
filter contaminants
lọc các chất gây ô nhiễm
eliminate contaminants
loại bỏ hoàn toàn các chất gây ô nhiễm
test contaminants
kiểm tra các chất gây ô nhiễm
contaminants can harm aquatic life.
các chất gây ô nhiễm có thể gây hại cho sinh vật thủy sinh.
it's important to test for contaminants in drinking water.
việc kiểm tra các chất gây ô nhiễm trong nước uống là rất quan trọng.
manufacturers must reduce contaminants in their products.
các nhà sản xuất phải giảm lượng chất gây ô nhiễm trong sản phẩm của họ.
contaminants in the soil can affect crop growth.
các chất gây ô nhiễm trong đất có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
airborne contaminants can lead to health issues.
các chất gây ô nhiễm có trong không khí có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
we need to monitor contaminants in the environment.
chúng ta cần theo dõi các chất gây ô nhiễm trong môi trường.
contaminants can enter the food chain.
các chất gây ô nhiễm có thể xâm nhập vào chuỗi thức ăn.
regulations help control the release of contaminants.
các quy định giúp kiểm soát việc phát tán các chất gây ô nhiễm.
cleaning up contaminants is a challenging task.
việc dọn dẹp các chất gây ô nhiễm là một nhiệm vụ đầy thách thức.
public awareness of contaminants is essential for safety.
ý thức của công chúng về các chất gây ô nhiễm là điều cần thiết cho sự an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay