gerontologies

[Mỹ]/dʒɛrənˈtɒlədʒiz/
[Anh]/dʒɛrənˈtɑlədʒiz/

Dịch

n. nghiên cứu về lão hóa và các vấn đề liên quan đến người cao tuổi

Cụm từ & Cách kết hợp

advanced gerontologies

gerontolngi nâng cao

social gerontologies

gerontolngi xã hội

cultural gerontologies

gerontolngi văn hóa

applied gerontologies

gerontolngi ứng dụng

medical gerontologies

gerontolngi y tế

critical gerontologies

gerontolngi phê bình

theoretical gerontologies

gerontolngi lý thuyết

global gerontologies

gerontolngi toàn cầu

interdisciplinary gerontologies

gerontolngi liên ngành

community gerontologies

gerontolngi cộng đồng

Câu ví dụ

gerontologies study the aging process in various cultures.

các nghiên cứu về lão khoa nghiên cứu quá trình lão hóa ở các nền văn hóa khác nhau.

many universities offer courses in gerontologies.

nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về lão khoa.

gerontologies can help improve the quality of life for the elderly.

lão khoa có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho người lớn tuổi.

research in gerontologies often focuses on health and wellness.

nghiên cứu trong lĩnh vực lão khoa thường tập trung vào sức khỏe và sự khỏe mạnh.

gerontologies provide insights into age-related diseases.

lão khoa cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các bệnh liên quan đến tuổi tác.

professionals in gerontologies work in various fields.

các chuyên gia trong lĩnh vực lão khoa làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

understanding gerontologies is essential for elder care.

hiểu biết về lão khoa là điều cần thiết cho việc chăm sóc người cao tuổi.

gerontologies explore the social aspects of aging.

lão khoa khám phá các khía cạnh xã hội của quá trình lão hóa.

the field of gerontologies is rapidly evolving.

lĩnh vực lão khoa đang phát triển nhanh chóng.

gerontologies can influence public policy on aging.

lão khoa có thể ảnh hưởng đến các chính sách công cộng về lão hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay