| số nhiều | gerontologies |
a specialist in gerontology
một chuyên gia về nhân học
She is studying gerontology at the university.
Cô ấy đang nghiên cứu về nhân học tại trường đại học.
Gerontology focuses on the aging process and issues related to old age.
Nhân học tập trung vào quá trình lão hóa và các vấn đề liên quan đến tuổi tác.
Many universities offer programs in gerontology for students interested in working with the elderly.
Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình về nhân học dành cho sinh viên quan tâm đến việc làm việc với người lớn tuổi.
The field of gerontology is rapidly expanding as the population ages.
Lĩnh vực nhân học đang mở rộng nhanh chóng khi dân số già đi.
Gerontology researches ways to improve the quality of life for older adults.
Nhân học nghiên cứu các phương pháp cải thiện chất lượng cuộc sống cho người lớn tuổi.
She plans to pursue a career in gerontology after graduation.
Cô ấy dự định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực nhân học sau khi tốt nghiệp.
Gerontology professionals often work in nursing homes, hospitals, and community centers.
Các chuyên gia về nhân học thường làm việc tại các viện dưỡng lão, bệnh viện và trung tâm cộng đồng.
Gerontology involves studying the physical, mental, and social aspects of aging.
Nhân học liên quan đến việc nghiên cứu các khía cạnh thể chất, tinh thần và xã hội của quá trình lão hóa.
He conducts research in gerontology to better understand the aging process.
Anh ấy tiến hành nghiên cứu trong lĩnh vực nhân học để hiểu rõ hơn về quá trình lão hóa.
The conference will feature presentations on the latest gerontology findings.
Hội nghị sẽ có các bài thuyết trình về những phát hiện mới nhất trong lĩnh vực nhân học.
a specialist in gerontology
một chuyên gia về nhân học
She is studying gerontology at the university.
Cô ấy đang nghiên cứu về nhân học tại trường đại học.
Gerontology focuses on the aging process and issues related to old age.
Nhân học tập trung vào quá trình lão hóa và các vấn đề liên quan đến tuổi tác.
Many universities offer programs in gerontology for students interested in working with the elderly.
Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình về nhân học dành cho sinh viên quan tâm đến việc làm việc với người lớn tuổi.
The field of gerontology is rapidly expanding as the population ages.
Lĩnh vực nhân học đang mở rộng nhanh chóng khi dân số già đi.
Gerontology researches ways to improve the quality of life for older adults.
Nhân học nghiên cứu các phương pháp cải thiện chất lượng cuộc sống cho người lớn tuổi.
She plans to pursue a career in gerontology after graduation.
Cô ấy dự định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực nhân học sau khi tốt nghiệp.
Gerontology professionals often work in nursing homes, hospitals, and community centers.
Các chuyên gia về nhân học thường làm việc tại các viện dưỡng lão, bệnh viện và trung tâm cộng đồng.
Gerontology involves studying the physical, mental, and social aspects of aging.
Nhân học liên quan đến việc nghiên cứu các khía cạnh thể chất, tinh thần và xã hội của quá trình lão hóa.
He conducts research in gerontology to better understand the aging process.
Anh ấy tiến hành nghiên cứu trong lĩnh vực nhân học để hiểu rõ hơn về quá trình lão hóa.
The conference will feature presentations on the latest gerontology findings.
Hội nghị sẽ có các bài thuyết trình về những phát hiện mới nhất trong lĩnh vực nhân học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay