friendly gestures
ng cử chỉ thân thiện
positive gestures
ng cử chỉ tích cực
hand gestures
ng cử chỉ bằng tay
gestures of kindness
ng cử chỉ tử tế
expressive gestures
ng cử chỉ biểu cảm
social gestures
ng cử chỉ xã giao
subtle gestures
ng cử chỉ tinh tế
gestures of support
ng cử chỉ hỗ trợ
cultural gestures
ng cử chỉ văn hóa
nonverbal gestures
ng cử chỉ phi ngôn ngữ
his gestures were filled with enthusiasm.
Những cử chỉ của anh ấy tràn đầy nhiệt tình.
she used gestures to express her feelings.
Cô ấy sử dụng cử chỉ để bày tỏ cảm xúc của mình.
gestures can sometimes speak louder than words.
Đôi khi, cử chỉ có thể nói lên nhiều hơn lời nói.
in sign language, gestures are essential for communication.
Trong ngôn ngữ ký hiệu, cử chỉ là điều cần thiết cho giao tiếp.
his gestures indicated that he was confused.
Những cử chỉ của anh ấy cho thấy anh ấy đang bối rối.
she made a few gestures to get his attention.
Cô ấy đưa ra một vài cử chỉ để thu hút sự chú ý của anh ấy.
gestures can enhance the meaning of spoken language.
Cử chỉ có thể làm tăng thêm ý nghĩa của ngôn ngữ nói.
they communicated through gestures when words failed.
Họ giao tiếp bằng cử chỉ khi lời nói không đủ.
his gestures were exaggerated to make a point.
Những cử chỉ của anh ấy bị cường điệu để làm rõ một điểm.
understanding cultural gestures is important in communication.
Hiểu các cử chỉ văn hóa là quan trọng trong giao tiếp.
friendly gestures
ng cử chỉ thân thiện
positive gestures
ng cử chỉ tích cực
hand gestures
ng cử chỉ bằng tay
gestures of kindness
ng cử chỉ tử tế
expressive gestures
ng cử chỉ biểu cảm
social gestures
ng cử chỉ xã giao
subtle gestures
ng cử chỉ tinh tế
gestures of support
ng cử chỉ hỗ trợ
cultural gestures
ng cử chỉ văn hóa
nonverbal gestures
ng cử chỉ phi ngôn ngữ
his gestures were filled with enthusiasm.
Những cử chỉ của anh ấy tràn đầy nhiệt tình.
she used gestures to express her feelings.
Cô ấy sử dụng cử chỉ để bày tỏ cảm xúc của mình.
gestures can sometimes speak louder than words.
Đôi khi, cử chỉ có thể nói lên nhiều hơn lời nói.
in sign language, gestures are essential for communication.
Trong ngôn ngữ ký hiệu, cử chỉ là điều cần thiết cho giao tiếp.
his gestures indicated that he was confused.
Những cử chỉ của anh ấy cho thấy anh ấy đang bối rối.
she made a few gestures to get his attention.
Cô ấy đưa ra một vài cử chỉ để thu hút sự chú ý của anh ấy.
gestures can enhance the meaning of spoken language.
Cử chỉ có thể làm tăng thêm ý nghĩa của ngôn ngữ nói.
they communicated through gestures when words failed.
Họ giao tiếp bằng cử chỉ khi lời nói không đủ.
his gestures were exaggerated to make a point.
Những cử chỉ của anh ấy bị cường điệu để làm rõ một điểm.
understanding cultural gestures is important in communication.
Hiểu các cử chỉ văn hóa là quan trọng trong giao tiếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay