political movements
các phong trào chính trị
dance movements
các động tác nhảy
eye movements
các động mắt
slow movements
các động tác chậm
body movements
các động tác cơ thể
human movements
các động tác của con người
movement patterns
các kiểu vận động
movement therapy
liệu pháp vận động
movements forward
các động tác tiến lên
analyzing movements
phân tích các động tác
the dance involved graceful movements and intricate choreography.
nhiệm múa bao gồm những chuyển động duyên dáng và biên đạo phức tạp.
protest movements gained momentum across the country.
các phong trào phản đối đã giành được đà trên khắp đất nước.
the yoga instructor demonstrated various stretching movements.
giảng viên dạy yoga đã trình bày các chuyển động giãn cơ khác nhau.
we analyzed the slow, deliberate movements of the predator.
chúng tôi đã phân tích những chuyển động chậm rãi, thận trọng của kẻ săn mồi.
the artist's movements were fluid and expressive.
những chuyển động của nghệ sĩ rất uyển chuyển và biểu cảm.
the stock market movements were volatile this week.
thị trường chứng khoán biến động trong tuần này.
the team's coordinated movements led to a successful play.
những chuyển động phối hợp của đội đã dẫn đến một pha chơi thành công.
the choreographer sought innovative movements for the performance.
người biên đạo tìm kiếm những chuyển động sáng tạo cho buổi biểu diễn.
the patient's limited movements concerned the doctor.
bác sĩ lo ngại về khả năng vận động hạn chế của bệnh nhân.
the political movements advocated for significant reforms.
các phong trào chính trị ủng hộ những cải cách đáng kể.
the athlete's powerful movements were impressive to watch.
những chuyển động mạnh mẽ của vận động viên rất đáng để chiêm ngưỡng.
political movements
các phong trào chính trị
dance movements
các động tác nhảy
eye movements
các động mắt
slow movements
các động tác chậm
body movements
các động tác cơ thể
human movements
các động tác của con người
movement patterns
các kiểu vận động
movement therapy
liệu pháp vận động
movements forward
các động tác tiến lên
analyzing movements
phân tích các động tác
the dance involved graceful movements and intricate choreography.
nhiệm múa bao gồm những chuyển động duyên dáng và biên đạo phức tạp.
protest movements gained momentum across the country.
các phong trào phản đối đã giành được đà trên khắp đất nước.
the yoga instructor demonstrated various stretching movements.
giảng viên dạy yoga đã trình bày các chuyển động giãn cơ khác nhau.
we analyzed the slow, deliberate movements of the predator.
chúng tôi đã phân tích những chuyển động chậm rãi, thận trọng của kẻ săn mồi.
the artist's movements were fluid and expressive.
những chuyển động của nghệ sĩ rất uyển chuyển và biểu cảm.
the stock market movements were volatile this week.
thị trường chứng khoán biến động trong tuần này.
the team's coordinated movements led to a successful play.
những chuyển động phối hợp của đội đã dẫn đến một pha chơi thành công.
the choreographer sought innovative movements for the performance.
người biên đạo tìm kiếm những chuyển động sáng tạo cho buổi biểu diễn.
the patient's limited movements concerned the doctor.
bác sĩ lo ngại về khả năng vận động hạn chế của bệnh nhân.
the political movements advocated for significant reforms.
các phong trào chính trị ủng hộ những cải cách đáng kể.
the athlete's powerful movements were impressive to watch.
những chuyển động mạnh mẽ của vận động viên rất đáng để chiêm ngưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay