getaway

[Mỹ]/'getəweɪ/
[Anh]/'ɡɛtəwe/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự trốn thoát, chuyến bay
Word Forms
số nhiềugetaways

Cụm từ & Cách kết hợp

planning a getaway

lên kế hoạch cho một chuyến đi ngắn ngày

weekend getaway

chuyến đi ngắn ngày cuối tuần

romantic getaway

chuyến đi ngắn ngày lãng mạn

quick getaway

chuyến đi ngắn ngày nhanh chóng

family getaway

chuyến đi ngắn ngày của gia đình

seaside getaway

chuyến đi ngắn ngày đến biển

spa getaway

chuyến đi ngắn ngày đến spa

mountain getaway

chuyến đi ngắn ngày đến núi

last-minute getaway

chuyến đi ngắn ngày phút cuối

Câu ví dụ

the popular island getaway of Penang.

hòn đảo Penang nổi tiếng và được yêu thích.

The burglar made his getaway across the roof.

Gã trộm đã trốn thoát qua mái nhà.

enjoy a romantic getaway

tận hưởng một chuyến đi ngắn ngày lãng mạn

take a weekend getaway

đi nghỉ dưỡng cuối tuần

book a getaway package

đặt một gói du lịch trốn thoát

escape for a quick getaway

trốn thoát cho một chuyến đi ngắn ngày

dream of a tropical getaway

mơ về một chuyến đi ngắn ngày nhiệt đới

need a relaxing getaway

cần một chuyến đi ngắn ngày thư giãn

find the perfect getaway spot

tìm một địa điểm trốn thoát hoàn hảo

organize a group getaway

tổ chức một chuyến đi ngắn ngày cho nhóm

explore a new getaway destination

khám phá một điểm đến trốn thoát mới

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay