| số nhiều | hideaways |
an exclusive island hideaway that takes just twenty guests.
một khu vực ẩn mình độc quyền trên đảo chỉ có hai mươi vị khách.
a hideaway far removed from towns and cities.
một nơi ẩn mình xa xôi so với các thị trấn và thành phố.
This article unifiesthe letter source and the channel coding proposes in one kind of videofrequency picture based on the letter source and the channel encodedvector data hideaway method.
Bài báo này thống nhất nguồn chữ và mã hóa kênh đề xuất trong một loại hình ảnh videofrequency dựa trên phương pháp ẩn dữ liệu vectơ mã hóa và mã hóa kênh nguồn chữ.
They found a peaceful hideaway in the mountains.
Họ tìm thấy một nơi ẩn mình yên bình trên núi.
The cabin by the lake is the perfect hideaway for a weekend retreat.
Căn nhà gỗ bên hồ là một nơi ẩn mình hoàn hảo cho chuyến đi nghỉ cuối tuần.
She enjoys reading in her cozy hideaway.
Cô ấy thích đọc sách trong nơi ẩn mình ấm cúng của mình.
The beach house served as a romantic hideaway for the couple.
Ngôi nhà trên bãi biển là một nơi ẩn mình lãng mạn cho cặp đôi.
The forest hideaway provided a sense of seclusion and tranquility.
Khu vực ẩn mình trong rừng mang lại cảm giác tách biệt và bình yên.
The remote island was the perfect hideaway from the hustle and bustle of the city.
Hòn đảo hẻo lánh là một nơi ẩn mình hoàn hảo khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố.
The old cottage in the woods was a charming hideaway for the artist.
Căn nhà gỗ cổ trong rừng là một nơi ẩn mình quyến rũ cho nghệ sĩ.
The secret garden was a hidden hideaway known only to a few.
Khu vườn bí mật là một nơi ẩn mình bí mật mà chỉ có một vài người biết.
The mountain hideaway offered stunning views of the valley below.
Khu vực ẩn mình trên núi mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp xuống thung lũng bên dưới.
They planned to build a cozy hideaway in the countryside.
Họ dự định xây một nơi ẩn mình ấm cúng ở vùng nông thôn.
an exclusive island hideaway that takes just twenty guests.
một khu vực ẩn mình độc quyền trên đảo chỉ có hai mươi vị khách.
a hideaway far removed from towns and cities.
một nơi ẩn mình xa xôi so với các thị trấn và thành phố.
This article unifiesthe letter source and the channel coding proposes in one kind of videofrequency picture based on the letter source and the channel encodedvector data hideaway method.
Bài báo này thống nhất nguồn chữ và mã hóa kênh đề xuất trong một loại hình ảnh videofrequency dựa trên phương pháp ẩn dữ liệu vectơ mã hóa và mã hóa kênh nguồn chữ.
They found a peaceful hideaway in the mountains.
Họ tìm thấy một nơi ẩn mình yên bình trên núi.
The cabin by the lake is the perfect hideaway for a weekend retreat.
Căn nhà gỗ bên hồ là một nơi ẩn mình hoàn hảo cho chuyến đi nghỉ cuối tuần.
She enjoys reading in her cozy hideaway.
Cô ấy thích đọc sách trong nơi ẩn mình ấm cúng của mình.
The beach house served as a romantic hideaway for the couple.
Ngôi nhà trên bãi biển là một nơi ẩn mình lãng mạn cho cặp đôi.
The forest hideaway provided a sense of seclusion and tranquility.
Khu vực ẩn mình trong rừng mang lại cảm giác tách biệt và bình yên.
The remote island was the perfect hideaway from the hustle and bustle of the city.
Hòn đảo hẻo lánh là một nơi ẩn mình hoàn hảo khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố.
The old cottage in the woods was a charming hideaway for the artist.
Căn nhà gỗ cổ trong rừng là một nơi ẩn mình quyến rũ cho nghệ sĩ.
The secret garden was a hidden hideaway known only to a few.
Khu vườn bí mật là một nơi ẩn mình bí mật mà chỉ có một vài người biết.
The mountain hideaway offered stunning views of the valley below.
Khu vực ẩn mình trên núi mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp xuống thung lũng bên dưới.
They planned to build a cozy hideaway in the countryside.
Họ dự định xây một nơi ẩn mình ấm cúng ở vùng nông thôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay