giraffes are tall
hươu cao cổ rất cao
giraffes eat leaves
hươu cao cổ ăn lá
giraffes have spots
hươu cao cổ có chỗ
giraffes are graceful
hươu cao cổ duyên dáng
giraffes can run
hươu cao cổ có thể chạy
giraffes are herbivores
hươu cao cổ là động vật ăn cỏ
giraffes in africa
hươu cao cổ ở châu phi
giraffes are social
hươu cao cổ hòa đồng
giraffes are the tallest land animals.
hươu cao cổ là loài động vật trên cạn cao nhất.
many people visit zoos to see giraffes.
nhiều người đến thăm vườn thú để xem hươu cao cổ.
giraffes have long necks to reach high leaves.
hươu cao cổ có cổ dài để với lấy lá cây cao.
in the wild, giraffes live in herds.
ở ngoài tự nhiên, hươu cao cổ sống thành bầy đàn.
giraffes communicate with each other using sounds.
hươu cao cổ giao tiếp với nhau bằng âm thanh.
giraffes can run at speeds up to 37 miles per hour.
hươu cao cổ có thể chạy với tốc độ lên đến 59,5 km/h.
young giraffes are called calves.
hươu cao cổ con được gọi là calves.
giraffes have unique coat patterns that help them blend in.
hươu cao cổ có những hoa văn lông độc đáo giúp chúng hòa mình vào môi trường xung quanh.
conservation efforts are important for protecting giraffes.
những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ hươu cao cổ.
giraffes use their tongues to grasp leaves.
hươu cao cổ sử dụng lưỡi của chúng để với lấy lá cây.
giraffes are tall
hươu cao cổ rất cao
giraffes eat leaves
hươu cao cổ ăn lá
giraffes have spots
hươu cao cổ có chỗ
giraffes are graceful
hươu cao cổ duyên dáng
giraffes can run
hươu cao cổ có thể chạy
giraffes are herbivores
hươu cao cổ là động vật ăn cỏ
giraffes in africa
hươu cao cổ ở châu phi
giraffes are social
hươu cao cổ hòa đồng
giraffes are the tallest land animals.
hươu cao cổ là loài động vật trên cạn cao nhất.
many people visit zoos to see giraffes.
nhiều người đến thăm vườn thú để xem hươu cao cổ.
giraffes have long necks to reach high leaves.
hươu cao cổ có cổ dài để với lấy lá cây cao.
in the wild, giraffes live in herds.
ở ngoài tự nhiên, hươu cao cổ sống thành bầy đàn.
giraffes communicate with each other using sounds.
hươu cao cổ giao tiếp với nhau bằng âm thanh.
giraffes can run at speeds up to 37 miles per hour.
hươu cao cổ có thể chạy với tốc độ lên đến 59,5 km/h.
young giraffes are called calves.
hươu cao cổ con được gọi là calves.
giraffes have unique coat patterns that help them blend in.
hươu cao cổ có những hoa văn lông độc đáo giúp chúng hòa mình vào môi trường xung quanh.
conservation efforts are important for protecting giraffes.
những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ hươu cao cổ.
giraffes use their tongues to grasp leaves.
hươu cao cổ sử dụng lưỡi của chúng để với lấy lá cây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay