gleaner

[Mỹ]/[ˈɡliːnə]/
[Anh]/[ˈɡliːnər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người thu gom hạt ngũ cốc còn lại sau mùa thu hoạch; người thu thập những thứ bị vứt bỏ hoặc rải rác.
v. Đi quanh và thu thập những thứ còn lại.
Word Forms
số nhiềugleaners

Cụm từ & Cách kết hợp

a gleaner

Vietnamese_translation

gleaner's work

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the gleaner carefully scanned the field for dropped ears of corn.

Người thu gặt cẩn thận quét nhìn khắp cánh đồng để tìm những bắp ngô rụng.

a dedicated gleaner could often find enough to supplement their income.

Một người thu gặt tận tụy thường có thể tìm thấy đủ để bổ sung thu nhập của họ.

she was a resourceful gleaner, known for her sharp eyes and persistence.

Cô ấy là một người thu gặt khéo léo, được biết đến với đôi mắt tinh anh và sự kiên trì.

the gleaner moved slowly, collecting scattered grains after the harvest.

Người thu gặt di chuyển chậm rãi, thu thập những hạt ngũ cốc rải rác sau mùa thu hoạch.

many gleaners worked long hours under the hot sun.

Nhiều người thu gặt làm việc trong nhiều giờ dưới cái nắng nóng.

the traditional practice of gleaning provided a vital food source.

Tradition thu gặt cung cấp một nguồn thực phẩm thiết yếu.

he watched the combine harvester and then began his gleaning rounds.

Anh ta quan sát máy thu hoạch và sau đó bắt đầu vòng thu gặt của mình.

the gleaner’s basket was nearly full of wheat stalks.

Giỏ của người thu gặt gần đầy những thân lúa mì.

gleaning offered a way to salvage crops left after the main harvest.

Thu gặt cung cấp một cách để thu hồi những mùa màng còn lại sau mùa thu hoạch chính.

the elderly gleaner bent low to gather fallen barley.

Người thu gặt lớn tuổi cúi xuống để thu thập lúa mạch rơi.

she was a skilled gleaner, knowing where to find the best leftovers.

Cô ấy là một người thu gặt có tay nghề, biết nơi nào để tìm những mảnh còn lại tốt nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay