gleaners

[Mỹ]/ˈɡliːnəz/
[Anh]/ˈɡliːnərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người thu hoạch cây trồng còn sót lại từ cánh đồng sau mùa gặt

Cụm từ & Cách kết hợp

gleaners at work

những người nhặt nhạnh đang làm việc

gleaners of hope

những người nhặt nhạnh hy vọng

gleaners in fields

những người nhặt nhạnh trong các cánh đồng

gleaners of knowledge

những người nhặt nhạnh kiến thức

gleaners of resources

những người nhặt nhạnh nguồn lực

gleaners of wisdom

những người nhặt nhạnh trí tuệ

gleaners in society

những người nhặt nhạnh trong xã hội

gleaners of truth

những người nhặt nhạnh sự thật

gleaners of culture

những người nhặt nhạnh văn hóa

gleaners of stories

những người nhặt nhạnh những câu chuyện

Câu ví dụ

many gleaners work in the fields after the harvest.

Nhiều người nhặt nhạnh làm việc trên các cánh đồng sau khi thu hoạch.

the gleaners collect leftover crops to feed their families.

Những người nhặt nhạnh thu gom những cây trồng còn sót lại để nuôi sống gia đình của họ.

gleaners play an important role in reducing food waste.

Những người nhặt nhạnh đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm lãng phí thực phẩm.

some gleaners volunteer their time to help those in need.

Một số người nhặt nhạnh tình nguyện dành thời gian để giúp đỡ những người cần giúp đỡ.

the community supports the work of the gleaners.

Cộng đồng hỗ trợ công việc của những người nhặt nhạnh.

gleaners often face challenges in their efforts.

Những người nhặt nhạnh thường gặp phải những thách thức trong nỗ lực của họ.

local farms welcome gleaners to help with surplus produce.

Các trang trại địa phương chào đón những người nhặt nhạnh đến giúp đỡ với những sản phẩm dư thừa.

gleaners not only gather food but also build community.

Những người nhặt nhạnh không chỉ thu gom thực phẩm mà còn xây dựng cộng đồng.

educational programs often include lessons about gleaners.

Các chương trình giáo dục thường bao gồm các bài học về những người nhặt nhạnh.

gleaners help to ensure that no food goes to waste.

Những người nhặt nhạnh giúp đảm bảo rằng không có thực phẩm nào bị lãng phí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay