gleaners at work
những người nhặt nhạnh đang làm việc
gleaners of hope
những người nhặt nhạnh hy vọng
gleaners in fields
những người nhặt nhạnh trong các cánh đồng
gleaners of knowledge
những người nhặt nhạnh kiến thức
gleaners of resources
những người nhặt nhạnh nguồn lực
gleaners of wisdom
những người nhặt nhạnh trí tuệ
gleaners in society
những người nhặt nhạnh trong xã hội
gleaners of truth
những người nhặt nhạnh sự thật
gleaners of culture
những người nhặt nhạnh văn hóa
gleaners of stories
những người nhặt nhạnh những câu chuyện
many gleaners work in the fields after the harvest.
Nhiều người nhặt nhạnh làm việc trên các cánh đồng sau khi thu hoạch.
the gleaners collect leftover crops to feed their families.
Những người nhặt nhạnh thu gom những cây trồng còn sót lại để nuôi sống gia đình của họ.
gleaners play an important role in reducing food waste.
Những người nhặt nhạnh đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm lãng phí thực phẩm.
some gleaners volunteer their time to help those in need.
Một số người nhặt nhạnh tình nguyện dành thời gian để giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
the community supports the work of the gleaners.
Cộng đồng hỗ trợ công việc của những người nhặt nhạnh.
gleaners often face challenges in their efforts.
Những người nhặt nhạnh thường gặp phải những thách thức trong nỗ lực của họ.
local farms welcome gleaners to help with surplus produce.
Các trang trại địa phương chào đón những người nhặt nhạnh đến giúp đỡ với những sản phẩm dư thừa.
gleaners not only gather food but also build community.
Những người nhặt nhạnh không chỉ thu gom thực phẩm mà còn xây dựng cộng đồng.
educational programs often include lessons about gleaners.
Các chương trình giáo dục thường bao gồm các bài học về những người nhặt nhạnh.
gleaners help to ensure that no food goes to waste.
Những người nhặt nhạnh giúp đảm bảo rằng không có thực phẩm nào bị lãng phí.
gleaners at work
những người nhặt nhạnh đang làm việc
gleaners of hope
những người nhặt nhạnh hy vọng
gleaners in fields
những người nhặt nhạnh trong các cánh đồng
gleaners of knowledge
những người nhặt nhạnh kiến thức
gleaners of resources
những người nhặt nhạnh nguồn lực
gleaners of wisdom
những người nhặt nhạnh trí tuệ
gleaners in society
những người nhặt nhạnh trong xã hội
gleaners of truth
những người nhặt nhạnh sự thật
gleaners of culture
những người nhặt nhạnh văn hóa
gleaners of stories
những người nhặt nhạnh những câu chuyện
many gleaners work in the fields after the harvest.
Nhiều người nhặt nhạnh làm việc trên các cánh đồng sau khi thu hoạch.
the gleaners collect leftover crops to feed their families.
Những người nhặt nhạnh thu gom những cây trồng còn sót lại để nuôi sống gia đình của họ.
gleaners play an important role in reducing food waste.
Những người nhặt nhạnh đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm lãng phí thực phẩm.
some gleaners volunteer their time to help those in need.
Một số người nhặt nhạnh tình nguyện dành thời gian để giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
the community supports the work of the gleaners.
Cộng đồng hỗ trợ công việc của những người nhặt nhạnh.
gleaners often face challenges in their efforts.
Những người nhặt nhạnh thường gặp phải những thách thức trong nỗ lực của họ.
local farms welcome gleaners to help with surplus produce.
Các trang trại địa phương chào đón những người nhặt nhạnh đến giúp đỡ với những sản phẩm dư thừa.
gleaners not only gather food but also build community.
Những người nhặt nhạnh không chỉ thu gom thực phẩm mà còn xây dựng cộng đồng.
educational programs often include lessons about gleaners.
Các chương trình giáo dục thường bao gồm các bài học về những người nhặt nhạnh.
gleaners help to ensure that no food goes to waste.
Những người nhặt nhạnh giúp đảm bảo rằng không có thực phẩm nào bị lãng phí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay