hope glimmers
hy vọng lóe lên
light glimmers
ánh sáng lóe lên
dreams glimmers
ước mơ lóe lên
future glimmers
tương lai lóe lên
possibilities glimmers
những khả năng lóe lên
life glimmers
cuộc sống lóe lên
joy glimmers
niềm vui lóe lên
hopeful glimmers
lóe lên hy vọng
truth glimmers
sự thật lóe lên
love glimmers
tình yêu lóe lên
the stars glimmer in the night sky.
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
her eyes glimmer with excitement.
Đôi mắt cô ấy lấp lánh niềm phấn khích.
hope glimmers even in the darkest times.
Hy vọng vẫn lấp lánh ngay cả trong những thời điểm đen tối nhất.
the lake glimmers under the sunlight.
Hồ nước lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
glimmers of creativity can be found everywhere.
Những tia sáng sáng tạo có thể được tìm thấy ở khắp mọi nơi.
she saw glimmers of truth in his words.
Cô ấy thấy những tia sáng chân lý trong lời nói của anh ấy.
glimmers of hope appeared after the storm.
Những tia hy vọng xuất hiện sau cơn bão.
the candlelight glimmers softly in the dark.
Ánh nến lấp lánh dịu dàng trong bóng tối.
there were glimmers of joy during the celebration.
Có những tia vui sướng trong suốt buổi lễ.
glimmers of understanding emerged during the discussion.
Những tia sáng của sự hiểu biết đã xuất hiện trong suốt cuộc thảo luận.
hope glimmers
hy vọng lóe lên
light glimmers
ánh sáng lóe lên
dreams glimmers
ước mơ lóe lên
future glimmers
tương lai lóe lên
possibilities glimmers
những khả năng lóe lên
life glimmers
cuộc sống lóe lên
joy glimmers
niềm vui lóe lên
hopeful glimmers
lóe lên hy vọng
truth glimmers
sự thật lóe lên
love glimmers
tình yêu lóe lên
the stars glimmer in the night sky.
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
her eyes glimmer with excitement.
Đôi mắt cô ấy lấp lánh niềm phấn khích.
hope glimmers even in the darkest times.
Hy vọng vẫn lấp lánh ngay cả trong những thời điểm đen tối nhất.
the lake glimmers under the sunlight.
Hồ nước lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
glimmers of creativity can be found everywhere.
Những tia sáng sáng tạo có thể được tìm thấy ở khắp mọi nơi.
she saw glimmers of truth in his words.
Cô ấy thấy những tia sáng chân lý trong lời nói của anh ấy.
glimmers of hope appeared after the storm.
Những tia hy vọng xuất hiện sau cơn bão.
the candlelight glimmers softly in the dark.
Ánh nến lấp lánh dịu dàng trong bóng tối.
there were glimmers of joy during the celebration.
Có những tia vui sướng trong suốt buổi lễ.
glimmers of understanding emerged during the discussion.
Những tia sáng của sự hiểu biết đã xuất hiện trong suốt cuộc thảo luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay