glissades technique
kỹ thuật trượt
glissades practice
luyện tập trượt
glissades performance
thực hiện trượt
glissades competition
thi đấu trượt
glissades style
phong cách trượt
glissades moves
các động tác trượt
glissades class
lớp học trượt
glissades session
buổi trượt
glissades routine
chuỗi động tác trượt
she performed beautiful glissades on the ice.
Cô ấy đã thực hiện những đường trượt băng đẹp mắt.
his glissades were the highlight of the skating competition.
Những đường trượt băng của anh ấy là điểm nhấn của cuộc thi trượt băng.
the dancer incorporated glissades into her routine.
Nữ vũ công đã kết hợp những đường trượt băng vào tiết mục của cô ấy.
learning glissades can improve your ballet technique.
Học cách thực hiện đường trượt băng có thể cải thiện kỹ thuật ballet của bạn.
the instructor demonstrated glissades for the students.
Giáo viên đã trình diễn đường trượt băng cho học sinh.
glissades add elegance to any dance performance.
Những đường trượt băng mang lại sự duyên dáng cho bất kỳ màn trình diễn khiêu vũ nào.
she practiced her glissades every day to perfect them.
Cô ấy đã luyện tập những đường trượt băng của mình mỗi ngày để hoàn thiện chúng.
glissades require both grace and control.
Những đường trượt băng đòi hỏi cả sự duyên dáng và kiểm soát.
the choreographer included glissades in the new dance piece.
Người biên đạo đã đưa những đường trượt băng vào tác phẩm khiêu vũ mới.
her glissades were fluid and captivating.
Những đường trượt băng của cô ấy rất uyển chuyển và quyến rũ.
glissades technique
kỹ thuật trượt
glissades practice
luyện tập trượt
glissades performance
thực hiện trượt
glissades competition
thi đấu trượt
glissades style
phong cách trượt
glissades moves
các động tác trượt
glissades class
lớp học trượt
glissades session
buổi trượt
glissades routine
chuỗi động tác trượt
she performed beautiful glissades on the ice.
Cô ấy đã thực hiện những đường trượt băng đẹp mắt.
his glissades were the highlight of the skating competition.
Những đường trượt băng của anh ấy là điểm nhấn của cuộc thi trượt băng.
the dancer incorporated glissades into her routine.
Nữ vũ công đã kết hợp những đường trượt băng vào tiết mục của cô ấy.
learning glissades can improve your ballet technique.
Học cách thực hiện đường trượt băng có thể cải thiện kỹ thuật ballet của bạn.
the instructor demonstrated glissades for the students.
Giáo viên đã trình diễn đường trượt băng cho học sinh.
glissades add elegance to any dance performance.
Những đường trượt băng mang lại sự duyên dáng cho bất kỳ màn trình diễn khiêu vũ nào.
she practiced her glissades every day to perfect them.
Cô ấy đã luyện tập những đường trượt băng của mình mỗi ngày để hoàn thiện chúng.
glissades require both grace and control.
Những đường trượt băng đòi hỏi cả sự duyên dáng và kiểm soát.
the choreographer included glissades in the new dance piece.
Người biên đạo đã đưa những đường trượt băng vào tác phẩm khiêu vũ mới.
her glissades were fluid and captivating.
Những đường trượt băng của cô ấy rất uyển chuyển và quyến rũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay