climbs high
leo lên cao
climbs steadily
leo lên một cách ổn định
climbs quickly
leo lên nhanh chóng
climbs steeply
leo lên dốc
climbs slowly
leo lên chậm rãi
climbs higher
leo lên cao hơn
climbs mountains
leo lên núi
climbs trees
leo lên cây
climbs walls
leo lên tường
climbs ladders
leo lên thang
the cat climbs the tree quickly.
con mèo leo lên cây nhanh chóng.
she climbs mountains every summer.
cô ấy leo núi mỗi mùa hè.
he climbs the corporate ladder fast.
anh ấy nhanh chóng thăng tiến trong sự nghiệp.
the child climbs onto the roof to play.
đứa trẻ leo lên mái nhà để chơi.
the athlete climbs to new heights in his career.
vận động viên đạt được những thành tựu mới trong sự nghiệp của mình.
she climbs the stairs two at a time.
cô ấy leo cầu thang hai bậc một lúc.
the price of the stock climbs steadily.
giá cổ phiếu tăng ổn định.
he climbs over the fence to get to the garden.
anh ấy leo qua hàng rào để đến vườn.
the team climbs the rankings with each win.
đội bóng leo lên bảng xếp hạng sau mỗi chiến thắng.
the hiker climbs the steep trail with determination.
người đi bộ đường dài leo lên con đường dốc với sự quyết tâm.
climbs high
leo lên cao
climbs steadily
leo lên một cách ổn định
climbs quickly
leo lên nhanh chóng
climbs steeply
leo lên dốc
climbs slowly
leo lên chậm rãi
climbs higher
leo lên cao hơn
climbs mountains
leo lên núi
climbs trees
leo lên cây
climbs walls
leo lên tường
climbs ladders
leo lên thang
the cat climbs the tree quickly.
con mèo leo lên cây nhanh chóng.
she climbs mountains every summer.
cô ấy leo núi mỗi mùa hè.
he climbs the corporate ladder fast.
anh ấy nhanh chóng thăng tiến trong sự nghiệp.
the child climbs onto the roof to play.
đứa trẻ leo lên mái nhà để chơi.
the athlete climbs to new heights in his career.
vận động viên đạt được những thành tựu mới trong sự nghiệp của mình.
she climbs the stairs two at a time.
cô ấy leo cầu thang hai bậc một lúc.
the price of the stock climbs steadily.
giá cổ phiếu tăng ổn định.
he climbs over the fence to get to the garden.
anh ấy leo qua hàng rào để đến vườn.
the team climbs the rankings with each win.
đội bóng leo lên bảng xếp hạng sau mỗi chiến thắng.
the hiker climbs the steep trail with determination.
người đi bộ đường dài leo lên con đường dốc với sự quyết tâm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay