climbs

[Mỹ]/klaɪmz/
[Anh]/klaɪmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đi lên hoặc leo lên; di chuyển hoặc tiến lên trên, đặc biệt là với nỗ lực; leo lên một ngọn núi

Cụm từ & Cách kết hợp

climbs high

leo lên cao

climbs steadily

leo lên một cách ổn định

climbs quickly

leo lên nhanh chóng

climbs steeply

leo lên dốc

climbs slowly

leo lên chậm rãi

climbs higher

leo lên cao hơn

climbs mountains

leo lên núi

climbs trees

leo lên cây

climbs walls

leo lên tường

climbs ladders

leo lên thang

Câu ví dụ

the cat climbs the tree quickly.

con mèo leo lên cây nhanh chóng.

she climbs mountains every summer.

cô ấy leo núi mỗi mùa hè.

he climbs the corporate ladder fast.

anh ấy nhanh chóng thăng tiến trong sự nghiệp.

the child climbs onto the roof to play.

đứa trẻ leo lên mái nhà để chơi.

the athlete climbs to new heights in his career.

vận động viên đạt được những thành tựu mới trong sự nghiệp của mình.

she climbs the stairs two at a time.

cô ấy leo cầu thang hai bậc một lúc.

the price of the stock climbs steadily.

giá cổ phiếu tăng ổn định.

he climbs over the fence to get to the garden.

anh ấy leo qua hàng rào để đến vườn.

the team climbs the rankings with each win.

đội bóng leo lên bảng xếp hạng sau mỗi chiến thắng.

the hiker climbs the steep trail with determination.

người đi bộ đường dài leo lên con đường dốc với sự quyết tâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay