mountain ascents
các chuyến leo núi
successful ascents
các chuyến leo núi thành công
record-breaking ascents
các chuyến leo núi phá kỷ lục
multiple ascents
các chuyến leo núi nhiều lần
dangerous ascents
các chuyến leo núi nguy hiểm
planned ascents
các chuyến leo núi đã lên kế hoạch
steep ascents
các chuyến leo núi dốc
aerial ascents
các chuyến leo núi trên không
historical ascents
các chuyến leo núi mang tính lịch sử
legendary ascents
các chuyến leo núi huyền thoại
the mountain ascents require careful planning.
Những chuyến leo núi đòi hỏi kế hoạch chu đáo.
her ascents in the company were impressive.
Những chuyến leo núi của cô ấy trong công ty rất ấn tượng.
we documented our ascents in the hiking journal.
Chúng tôi đã ghi lại những chuyến leo núi của mình trong nhật ký đi bộ đường dài.
the climbers faced many challenges during their ascents.
Những người leo núi đã phải đối mặt với nhiều thử thách trong suốt quá trình leo núi của họ.
his ascents in the sport have been recognized internationally.
Những chuyến leo núi của anh ấy trong lĩnh vực thể thao đã được công nhận quốc tế.
she trained hard for the steep ascents ahead.
Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ cho những chuyến leo núi dốc trở nên khó khăn.
the ascents were steep but rewarding.
Những chuyến leo núi rất dốc nhưng đáng rewarding.
they celebrated their successful ascents at the summit.
Họ đã ăn mừng những chuyến leo núi thành công của họ trên đỉnh.
his ascents in the corporate ladder were swift.
Những chuyến thăng tiến của anh ấy trong công ty là rất nhanh chóng.
we enjoyed the scenic views during our ascents.
Chúng tôi đã tận hưởng những cảnh quan tuyệt đẹp trong suốt quá trình leo núi của mình.
mountain ascents
các chuyến leo núi
successful ascents
các chuyến leo núi thành công
record-breaking ascents
các chuyến leo núi phá kỷ lục
multiple ascents
các chuyến leo núi nhiều lần
dangerous ascents
các chuyến leo núi nguy hiểm
planned ascents
các chuyến leo núi đã lên kế hoạch
steep ascents
các chuyến leo núi dốc
aerial ascents
các chuyến leo núi trên không
historical ascents
các chuyến leo núi mang tính lịch sử
legendary ascents
các chuyến leo núi huyền thoại
the mountain ascents require careful planning.
Những chuyến leo núi đòi hỏi kế hoạch chu đáo.
her ascents in the company were impressive.
Những chuyến leo núi của cô ấy trong công ty rất ấn tượng.
we documented our ascents in the hiking journal.
Chúng tôi đã ghi lại những chuyến leo núi của mình trong nhật ký đi bộ đường dài.
the climbers faced many challenges during their ascents.
Những người leo núi đã phải đối mặt với nhiều thử thách trong suốt quá trình leo núi của họ.
his ascents in the sport have been recognized internationally.
Những chuyến leo núi của anh ấy trong lĩnh vực thể thao đã được công nhận quốc tế.
she trained hard for the steep ascents ahead.
Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ cho những chuyến leo núi dốc trở nên khó khăn.
the ascents were steep but rewarding.
Những chuyến leo núi rất dốc nhưng đáng rewarding.
they celebrated their successful ascents at the summit.
Họ đã ăn mừng những chuyến leo núi thành công của họ trên đỉnh.
his ascents in the corporate ladder were swift.
Những chuyến thăng tiến của anh ấy trong công ty là rất nhanh chóng.
we enjoyed the scenic views during our ascents.
Chúng tôi đã tận hưởng những cảnh quan tuyệt đẹp trong suốt quá trình leo núi của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay