| số nhiều | glorifications |
glorification of success
sự ca ngợi thành công
glorification of violence
sự ca ngợi bạo lực
glorification of war
sự ca ngợi chiến tranh
the devolution of the gentlemanly ideal into a glorification of drunkenness.
sự suy giảm của lý tưởng quý ông thành sự tôn vinh sự say xỉn.
they fought not merely for self-glorification but for the common good.
họ chiến đấu không chỉ vì sự tự cao tự đại mà còn vì lợi ích chung.
The judge commended the jury for their patience and hard work. Toextol is to praise highly; the term suggests exaltation or glorification:
Thẩm phán đã khen ngợi bồi thẩm đoàn vì sự kiên nhẫn và làm việc chăm chỉ của họ. Để ca ngợi là để ca ngợi cao độ; thuật ngữ gợi ý sự tôn vinh hoặc tôn vinh:
the glorification of violence in movies is a concerning trend
sự ca ngợi bạo lực trong phim là một xu hướng đáng lo ngại.
the glorification of wealth and material possessions can lead to shallow values
việc ca ngợi sự giàu có và vật chất có thể dẫn đến những giá trị hời hợt.
the glorification of war in propaganda can have dangerous consequences
việc ca ngợi chiến tranh trong tuyên truyền có thể có những hậu quả nguy hiểm.
the glorification of celebrities often distorts reality
việc ca ngợi người nổi tiếng thường xuyên làm sai lệch thực tế.
the glorification of certain body types in media can harm self-esteem
việc ca ngợi một số kiểu dáng cơ thể nhất định trong truyền thông có thể gây hại cho sự tự tin.
the glorification of busy lifestyles can lead to burnout
việc ca ngợi lối sống bận rộn có thể dẫn đến kiệt sức.
the glorification of a particular culture can lead to stereotypes
việc ca ngợi một nền văn hóa cụ thể có thể dẫn đến những định kiến.
the glorification of youth can overshadow the wisdom of age
việc ca ngợi tuổi trẻ có thể làm lu mờ sự khôn ngoan của tuổi tác.
the glorification of success without hard work is unrealistic
việc ca ngợi thành công mà không cần làm việc chăm chỉ là không thực tế.
the glorification of busyness can sometimes be a form of avoidance
việc ca ngợi sự bận rộn đôi khi có thể là một hình thức trốn tránh.
glorification of success
sự ca ngợi thành công
glorification of violence
sự ca ngợi bạo lực
glorification of war
sự ca ngợi chiến tranh
the devolution of the gentlemanly ideal into a glorification of drunkenness.
sự suy giảm của lý tưởng quý ông thành sự tôn vinh sự say xỉn.
they fought not merely for self-glorification but for the common good.
họ chiến đấu không chỉ vì sự tự cao tự đại mà còn vì lợi ích chung.
The judge commended the jury for their patience and hard work. Toextol is to praise highly; the term suggests exaltation or glorification:
Thẩm phán đã khen ngợi bồi thẩm đoàn vì sự kiên nhẫn và làm việc chăm chỉ của họ. Để ca ngợi là để ca ngợi cao độ; thuật ngữ gợi ý sự tôn vinh hoặc tôn vinh:
the glorification of violence in movies is a concerning trend
sự ca ngợi bạo lực trong phim là một xu hướng đáng lo ngại.
the glorification of wealth and material possessions can lead to shallow values
việc ca ngợi sự giàu có và vật chất có thể dẫn đến những giá trị hời hợt.
the glorification of war in propaganda can have dangerous consequences
việc ca ngợi chiến tranh trong tuyên truyền có thể có những hậu quả nguy hiểm.
the glorification of celebrities often distorts reality
việc ca ngợi người nổi tiếng thường xuyên làm sai lệch thực tế.
the glorification of certain body types in media can harm self-esteem
việc ca ngợi một số kiểu dáng cơ thể nhất định trong truyền thông có thể gây hại cho sự tự tin.
the glorification of busy lifestyles can lead to burnout
việc ca ngợi lối sống bận rộn có thể dẫn đến kiệt sức.
the glorification of a particular culture can lead to stereotypes
việc ca ngợi một nền văn hóa cụ thể có thể dẫn đến những định kiến.
the glorification of youth can overshadow the wisdom of age
việc ca ngợi tuổi trẻ có thể làm lu mờ sự khôn ngoan của tuổi tác.
the glorification of success without hard work is unrealistic
việc ca ngợi thành công mà không cần làm việc chăm chỉ là không thực tế.
the glorification of busyness can sometimes be a form of avoidance
việc ca ngợi sự bận rộn đôi khi có thể là một hình thức trốn tránh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay