deprecation

[Mỹ]/ˌdɛprɪˈkeɪʃən/
[Anh]/ˌdɛprɪˈkeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự phản đối mạnh mẽ; sự chống đối; sự coi thường; sự phản đối mạnh mẽ; lời cầu xin miễn trừ; sự chống đối
Word Forms
số nhiềudeprecations

Cụm từ & Cách kết hợp

deprecation warning

cảnh báo ngừng sử dụng

deprecation notice

thông báo ngừng sử dụng

deprecation policy

chính sách ngừng sử dụng

deprecation message

thông điệp ngừng sử dụng

deprecation list

danh sách ngừng sử dụng

deprecation process

quy trình ngừng sử dụng

deprecation timeline

thời gian biểu ngừng sử dụng

deprecation phase

giai đoạn ngừng sử dụng

deprecation feature

tính năng ngừng sử dụng

deprecation strategy

chiến lược ngừng sử dụng

Câu ví dụ

the deprecation of outdated technology is essential for progress.

Việc loại bỏ công nghệ lỗi thời là điều cần thiết cho sự tiến bộ.

many developers are concerned about the deprecation of certain programming languages.

Nhiều nhà phát triển lo ngại về việc loại bỏ một số ngôn ngữ lập trình.

the software update included a warning about the deprecation of old features.

Cập nhật phần mềm bao gồm cảnh báo về việc loại bỏ các tính năng cũ.

understanding the reasons behind deprecation can help in adapting to new standards.

Hiểu lý do đằng sau việc loại bỏ có thể giúp thích ứng với các tiêu chuẩn mới.

documentation often highlights the deprecation of specific apis.

Tài liệu thường làm nổi bật việc loại bỏ các API cụ thể.

companies must plan for the deprecation of legacy systems.

Các công ty phải lên kế hoạch cho việc loại bỏ các hệ thống kế thừa.

the deprecation process can be gradual to minimize disruption.

Quy trình loại bỏ có thể diễn ra dần dần để giảm thiểu sự gián đoạn.

users should be notified about the deprecation of features they rely on.

Người dùng nên được thông báo về việc loại bỏ các tính năng mà họ sử dụng.

effective communication is key during the deprecation of services.

Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa trong quá trình loại bỏ dịch vụ.

the team is preparing for the deprecation of the current version.

Nhóm đang chuẩn bị cho việc loại bỏ phiên bản hiện tại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay