gnosis

[Mỹ]/ˈnəʊsɪs/
[Anh]/ˈnoʊsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tri thức, đặc biệt là tâm linh hoặc huyền bí; sự hiểu biết trực giác; cái nhìn sâu sắc
Word Forms
số nhiềugnoses

Cụm từ & Cách kết hợp

spiritual gnosis

gnosis tinh thần

mystical gnosis

gnosis huyền bí

esoteric gnosis

gnosis nội tại

intuitive gnosis

gnosis trực giác

inner gnosis

gnosis bên trong

divine gnosis

gnosis thiêng liêng

universal gnosis

gnosis phổ quát

cosmic gnosis

gnosis vũ trụ

sacred gnosis

gnosis thiêng liêng

moral gnosis

gnosis đạo đức

Câu ví dụ

gnosis is often associated with spiritual knowledge.

Nguồn gốc thường gắn liền với kiến thức tâm linh.

many philosophers have explored the concept of gnosis.

Nhiều nhà triết học đã khám phá khái niệm về nguồn gốc.

in some traditions, gnosis is considered essential for enlightenment.

Trong một số truyền thống, nguồn gốc được coi là điều cần thiết cho sự giác ngộ.

the pursuit of gnosis can lead to profound insights.

Việc theo đuổi nguồn gốc có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc.

she sought gnosis through meditation and study.

Cô tìm kiếm nguồn gốc thông qua thiền định và nghiên cứu.

gnosis often involves a personal experience of the divine.

Nguồn gốc thường liên quan đến một trải nghiệm cá nhân về thần thánh.

many ancient texts discuss the importance of gnosis.

Nhiều văn bản cổ đề cập đến tầm quan trọng của nguồn gốc.

gnosis can be seen as a path to self-realization.

Nguồn gốc có thể được xem như một con đường dẫn đến tự nhận thức.

understanding gnosis requires deep reflection and insight.

Hiểu được nguồn gốc đòi hỏi sự suy ngẫm sâu sắc và hiểu biết.

gnosis is a key theme in many mystical traditions.

Nguồn gốc là một chủ đề quan trọng trong nhiều truyền thống huyền bí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay