goats graze
đàn dê ăn cỏ
raising goats
nuôi dê
goats eat
dê ăn
herd of goats
đàn dê
goats wander
dê lang thang
goats bleat
dê kêu
goat cheese
phô mai dê
goats climbed
dê leo trèo
goats jumped
dê nhảy
goats roam
dê đi lang thang
goats graze
đàn dê ăn cỏ
raising goats
nuôi dê
goats eat
dê ăn
herd of goats
đàn dê
goats wander
dê lang thang
goats bleat
dê kêu
goat cheese
phô mai dê
goats climbed
dê leo trèo
goats jumped
dê nhảy
goats roam
dê đi lang thang
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay