caprines grazing
việc chăn thả dê
caprines farming
nuôi dê
caprines breeding
nuôi giống dê
caprines health
sức khỏe dê
caprines diet
chế độ ăn của dê
caprines behavior
hành vi của dê
caprines products
sản phẩm từ dê
caprines management
quản lý dê
caprines shelter
chỗ trú của dê
caprines nutrition
dinh dưỡng cho dê
caprines are often raised for their milk and meat.
thường xuyên được nuôi để lấy sữa và thịt.
the farm specializes in breeding caprines.
người nông dân chuyên về việc nuôi caprines.
caprines are known for their adaptability to various environments.
caprines nổi tiếng với khả năng thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.
many farmers choose caprines due to their low maintenance needs.
nhiều người nông dân chọn caprines vì chúng ít cần bảo trì.
caprines can be a great addition to a mixed farm.
caprines có thể là một bổ sung tuyệt vời cho một trang trại hỗn hợp.
she has a passion for caprines and their care.
cô ấy có đam mê với caprines và việc chăm sóc chúng.
caprines play an important role in sustainable agriculture.
caprines đóng một vai trò quan trọng trong nông nghiệp bền vững.
raising caprines requires knowledge of their dietary needs.
việc nuôi caprines đòi hỏi kiến thức về nhu cầu dinh dưỡng của chúng.
caprines are social animals and thrive in herds.
caprines là loài động vật xã hội và phát triển mạnh trong đàn.
farmers often utilize caprines for land clearing.
người nông dân thường sử dụng caprines để dọn đất.
caprines grazing
việc chăn thả dê
caprines farming
nuôi dê
caprines breeding
nuôi giống dê
caprines health
sức khỏe dê
caprines diet
chế độ ăn của dê
caprines behavior
hành vi của dê
caprines products
sản phẩm từ dê
caprines management
quản lý dê
caprines shelter
chỗ trú của dê
caprines nutrition
dinh dưỡng cho dê
caprines are often raised for their milk and meat.
thường xuyên được nuôi để lấy sữa và thịt.
the farm specializes in breeding caprines.
người nông dân chuyên về việc nuôi caprines.
caprines are known for their adaptability to various environments.
caprines nổi tiếng với khả năng thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.
many farmers choose caprines due to their low maintenance needs.
nhiều người nông dân chọn caprines vì chúng ít cần bảo trì.
caprines can be a great addition to a mixed farm.
caprines có thể là một bổ sung tuyệt vời cho một trang trại hỗn hợp.
she has a passion for caprines and their care.
cô ấy có đam mê với caprines và việc chăm sóc chúng.
caprines play an important role in sustainable agriculture.
caprines đóng một vai trò quan trọng trong nông nghiệp bền vững.
raising caprines requires knowledge of their dietary needs.
việc nuôi caprines đòi hỏi kiến thức về nhu cầu dinh dưỡng của chúng.
caprines are social animals and thrive in herds.
caprines là loài động vật xã hội và phát triển mạnh trong đàn.
farmers often utilize caprines for land clearing.
người nông dân thường sử dụng caprines để dọn đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay