goffered

[Mỹ]/ˈɡɒfəd/
[Anh]/ˈɡɔːfərd/

Dịch

adj.có nếp gấp hoặc nếp nhăn
v.thì quá khứ và phân từ quá khứ của goffer

Cụm từ & Cách kết hợp

goffered edge

viền răng cưa

goffered paper

giấy răng cưa

goffered surface

bề mặt răng cưa

goffered design

thiết kế răng cưa

goffered finish

hoàn thiện răng cưa

goffered texture

bề mặt có kết cấu răng cưa

goffered fabric

vải răng cưa

goffered look

kiểu dáng răng cưa

goffered layer

lớp răng cưa

goffered pattern

mẫu răng cưa

Câu ví dụ

the fabric was goffered to create a textured surface.

vải được tạo sóng để tạo ra bề mặt có kết cấu.

she admired the goffered edges of the paper.

Cô ấy ngưỡng mộ các mép giấy được tạo sóng.

the artist used goffered techniques to enhance the artwork.

Nghệ sĩ đã sử dụng các kỹ thuật tạo sóng để nâng cao tác phẩm nghệ thuật.

the dress featured goffered details for added elegance.

Chiếc váy có các chi tiết tạo sóng để tăng thêm sự thanh lịch.

they decided to goffer the curtains for a unique look.

Họ quyết định tạo sóng cho rèm cửa để có vẻ ngoài độc đáo.

goffered patterns are popular in fashion design.

Các họa tiết tạo sóng phổ biến trong thiết kế thời trang.

the cake was beautifully goffered, making it stand out.

Chiếc bánh được tạo sóng một cách đẹp mắt, khiến nó trở nên nổi bật.

she learned how to create goffered effects in her craft class.

Cô ấy học cách tạo ra các hiệu ứng tạo sóng trong lớp học thủ công của mình.

the goffered surface added depth to the sculpture.

Bề mặt tạo sóng đã thêm chiều sâu cho bức điêu khắc.

he preferred goffered designs for his interior decor.

Anh ấy thích các thiết kế tạo sóng cho nội thất của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay