goldbeater

[Mỹ]/ˈɡoʊldˌbiːtə/
[Anh]/ˈɡoʊldˌbiːtər/

Dịch

n. một người đập vàng thành những tấm mỏng
Các dạng của từ
số nhiềugoldbeaters

Cụm từ & Cách kết hợp

goldbeater's skin

da của người đánh vàng

goldbeater's leaf

lá vàng

goldbeater's hammer

búa của người đánh vàng

goldbeater's art

nghệ thuật của người đánh vàng

goldbeater's process

quy trình của người đánh vàng

goldbeater's trade

nghề của người đánh vàng

goldbeater's tools

dụng cụ của người đánh vàng

goldbeater's workshop

xưởng của người đánh vàng

goldbeater's craft

thủ công của người đánh vàng

goldbeater's supply

nguồn cung ứng của người đánh vàng

Câu ví dụ

the goldbeater prepares the gold leaf for artists.

thợ dát vàng chuẩn bị vàng lá cho các nghệ sĩ.

she admired the skill of the goldbeater.

cô ấy ngưỡng mộ kỹ năng của người dát vàng.

the goldbeater's work requires great precision.

công việc của người dát vàng đòi hỏi sự chính xác cao.

in ancient times, a goldbeater was highly respected.

vào thời cổ đại, người dát vàng được rất kính trọng.

the goldbeater used a hammer to thin the gold.

người dát vàng sử dụng búa để làm mỏng vàng.

goldbeaters often work in small workshops.

thợ dát vàng thường làm việc trong các xưởng nhỏ.

he learned the trade of a goldbeater from his father.

anh học nghề dát vàng từ cha mình.

the art of the goldbeater has been passed down for generations.

nghệ thuật dát vàng đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

many artists rely on the goldbeater for their projects.

nhiều nghệ sĩ dựa vào người dát vàng cho các dự án của họ.

the goldbeater's technique is a closely guarded secret.

kỹ thuật của người dát vàng là một bí mật được bảo vệ chặt chẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay