goober

[Mỹ]/ˈɡuːbə/
[Anh]/ˈɡuːbər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đậu phộng; u nhỏ trên da; đậu goober
Word Forms
số nhiềugoobers

Cụm từ & Cách kết hợp

goober head

đầu goober

goober ball

quả bóng goober

goober juice

nước ép goober

goober sandwich

bánh mì goober

goober lover

người yêu thích goober

goober snack

đồ ăn nhẹ goober

goober cookie

bánh quy goober

goober pie

bánh pie goober

goober humor

sự hài hước goober

goober style

phong cách goober

Câu ví dụ

he's such a goober when he tries to dance.

anh ấy thật là ngốc nghếch khi anh ấy cố gắng khiêu vũ.

don't be a goober; just ask her out!

đừng có ngốc; chỉ cần mời cô ấy đi chơi thôi!

that goober forgot to bring his lunch again.

kẻ ngốc đó lại quên mang cơm trưa nữa rồi.

she called him a goober for tripping over his own feet.

cô ấy gọi anh ta là kẻ ngốc vì vấp phải chân của chính mình.

my little brother is a total goober sometimes.

anh trai nhỏ của tôi đôi khi thật ngốc nghếch.

he made a goober of himself during the presentation.

anh ấy đã làm trò hề trong suốt buổi thuyết trình.

stop acting like a goober and focus on your work.

đừng có hành xử như kẻ ngốc nữa mà hãy tập trung vào công việc của bạn.

that goober always makes me laugh with his jokes.

kẻ ngốc đó luôn khiến tôi bật cười với những câu đùa của anh ấy.

being a goober can sometimes lighten the mood.

việc làm những trò ngốc nghếch đôi khi có thể làm giảm bớt sự căng thẳng.

he’s a lovable goober who never takes things too seriously.

anh ấy là một kẻ ngốc đáng yêu, người không bao giờ quá nghiêm túc về bất cứ điều gì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay