| số nhiều | goobers |
goober head
đầu goober
goober ball
quả bóng goober
goober juice
nước ép goober
goober sandwich
bánh mì goober
goober lover
người yêu thích goober
goober snack
đồ ăn nhẹ goober
goober cookie
bánh quy goober
goober pie
bánh pie goober
goober humor
sự hài hước goober
goober style
phong cách goober
he's such a goober when he tries to dance.
anh ấy thật là ngốc nghếch khi anh ấy cố gắng khiêu vũ.
don't be a goober; just ask her out!
đừng có ngốc; chỉ cần mời cô ấy đi chơi thôi!
that goober forgot to bring his lunch again.
kẻ ngốc đó lại quên mang cơm trưa nữa rồi.
she called him a goober for tripping over his own feet.
cô ấy gọi anh ta là kẻ ngốc vì vấp phải chân của chính mình.
my little brother is a total goober sometimes.
anh trai nhỏ của tôi đôi khi thật ngốc nghếch.
he made a goober of himself during the presentation.
anh ấy đã làm trò hề trong suốt buổi thuyết trình.
stop acting like a goober and focus on your work.
đừng có hành xử như kẻ ngốc nữa mà hãy tập trung vào công việc của bạn.
that goober always makes me laugh with his jokes.
kẻ ngốc đó luôn khiến tôi bật cười với những câu đùa của anh ấy.
being a goober can sometimes lighten the mood.
việc làm những trò ngốc nghếch đôi khi có thể làm giảm bớt sự căng thẳng.
he’s a lovable goober who never takes things too seriously.
anh ấy là một kẻ ngốc đáng yêu, người không bao giờ quá nghiêm túc về bất cứ điều gì.
goober head
đầu goober
goober ball
quả bóng goober
goober juice
nước ép goober
goober sandwich
bánh mì goober
goober lover
người yêu thích goober
goober snack
đồ ăn nhẹ goober
goober cookie
bánh quy goober
goober pie
bánh pie goober
goober humor
sự hài hước goober
goober style
phong cách goober
he's such a goober when he tries to dance.
anh ấy thật là ngốc nghếch khi anh ấy cố gắng khiêu vũ.
don't be a goober; just ask her out!
đừng có ngốc; chỉ cần mời cô ấy đi chơi thôi!
that goober forgot to bring his lunch again.
kẻ ngốc đó lại quên mang cơm trưa nữa rồi.
she called him a goober for tripping over his own feet.
cô ấy gọi anh ta là kẻ ngốc vì vấp phải chân của chính mình.
my little brother is a total goober sometimes.
anh trai nhỏ của tôi đôi khi thật ngốc nghếch.
he made a goober of himself during the presentation.
anh ấy đã làm trò hề trong suốt buổi thuyết trình.
stop acting like a goober and focus on your work.
đừng có hành xử như kẻ ngốc nữa mà hãy tập trung vào công việc của bạn.
that goober always makes me laugh with his jokes.
kẻ ngốc đó luôn khiến tôi bật cười với những câu đùa của anh ấy.
being a goober can sometimes lighten the mood.
việc làm những trò ngốc nghếch đôi khi có thể làm giảm bớt sự căng thẳng.
he’s a lovable goober who never takes things too seriously.
anh ấy là một kẻ ngốc đáng yêu, người không bao giờ quá nghiêm túc về bất cứ điều gì.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay