goofing around
tinh nghịch
goofing off
lêu lỏng
goofing up
làm hỏng
goofing with friends
vui vẻ với bạn bè
goofing on
vui vẻ
goofing together
vui vẻ cùng nhau
goofing about
vui vẻ
goofing it up
làm hỏng nó
goofing in class
tinh nghịch trong lớp học
goofing off work
lêu lỏng khi làm việc
stop goofing around and get to work.
đừng có nghịch ngợm nữa và bắt tay vào làm việc.
they were goofing off during the meeting.
họ đã nghịch ngợm trong cuộc họp.
he loves goofing off with his friends on weekends.
cậu ấy rất thích nghịch ngợm với bạn bè vào cuối tuần.
she was just goofing around, trying to make everyone laugh.
cô ấy chỉ đang nghịch ngợm thôi, cố gắng làm mọi người cười.
goofing off can lead to missed deadlines.
việc nghịch ngợm có thể dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn.
don't waste time goofing; we have a lot to do.
đừng lãng phí thời gian nghịch ngợm; chúng ta còn nhiều việc phải làm.
goofing around is fun, but we need to be serious sometimes.
việc nghịch ngợm rất vui, nhưng đôi khi chúng ta cần phải nghiêm túc.
he got in trouble for goofing off in class.
cậu ấy bị phạt vì nghịch ngợm ở lớp.
they spent the afternoon goofing around at the park.
họ đã dành cả buổi chiều nghịch ngợm ở công viên.
goofing off is okay as long as it's balanced with work.
việc nghịch ngợm là ổn miễn là nó được cân bằng với công việc.
goofing around
tinh nghịch
goofing off
lêu lỏng
goofing up
làm hỏng
goofing with friends
vui vẻ với bạn bè
goofing on
vui vẻ
goofing together
vui vẻ cùng nhau
goofing about
vui vẻ
goofing it up
làm hỏng nó
goofing in class
tinh nghịch trong lớp học
goofing off work
lêu lỏng khi làm việc
stop goofing around and get to work.
đừng có nghịch ngợm nữa và bắt tay vào làm việc.
they were goofing off during the meeting.
họ đã nghịch ngợm trong cuộc họp.
he loves goofing off with his friends on weekends.
cậu ấy rất thích nghịch ngợm với bạn bè vào cuối tuần.
she was just goofing around, trying to make everyone laugh.
cô ấy chỉ đang nghịch ngợm thôi, cố gắng làm mọi người cười.
goofing off can lead to missed deadlines.
việc nghịch ngợm có thể dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn.
don't waste time goofing; we have a lot to do.
đừng lãng phí thời gian nghịch ngợm; chúng ta còn nhiều việc phải làm.
goofing around is fun, but we need to be serious sometimes.
việc nghịch ngợm rất vui, nhưng đôi khi chúng ta cần phải nghiêm túc.
he got in trouble for goofing off in class.
cậu ấy bị phạt vì nghịch ngợm ở lớp.
they spent the afternoon goofing around at the park.
họ đã dành cả buổi chiều nghịch ngợm ở công viên.
goofing off is okay as long as it's balanced with work.
việc nghịch ngợm là ổn miễn là nó được cân bằng với công việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay