messing

[Mỹ]/[ˈmesɪŋ]/
[Anh]/[ˈmɛsɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tình trạng hỗn loạn; sự bối rối. Một hành động ngốc nghếch hoặc liều lĩnh.
v. Bị cuốn vào một tình huống hỗn loạn hoặc phức tạp. Nghiêng mình; lãng phí thời gian. Làm xáo trộn hoặc can thiệp vào một thứ gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

messing around

đùa nghịch

messing with

đùa với

messing up

làm xáo trộn

messing about

đùa nghịch

messing with me

đùa với tôi

messing things up

làm xáo trộn mọi thứ

messing around now

đang đùa nghịch

messing about now

đang đùa nghịch

messing it up

làm xáo trộn nó

been messing

đã đùa nghịch

Câu ví dụ

we're messing with the code to improve the website's performance.

Chúng tôi đang sửa đổi mã để cải thiện hiệu suất của trang web.

don't start messing with my things without asking.

Đừng bắt đầu sửa đổi đồ của tôi mà không hỏi.

the kids were messing around in the garden all afternoon.

Các em nhỏ đã nghịch ngợm ở vườn cả buổi chiều.

he's messing with his hair, a nervous habit.

Anh ấy đang chỉnh tóc, một thói quen do lo lắng.

i don't want you messing with the settings on my phone.

Tôi không muốn anh chỉnh cài đặt trên điện thoại của tôi.

they were messing about on the beach, building sandcastles.

Họ đang nghịch ngợm trên bãi biển, xây thành cát.

stop messing with the volume; it's too loud!

Dừng lại việc chỉnh âm lượng đi; nó quá to rồi!

the mechanic is messing with the engine to diagnose the problem.

Kỹ thuật viên đang sửa đổi động cơ để chẩn đoán vấn đề.

i suspect someone's messing with the data in the spreadsheet.

Tôi nghi ngờ ai đó đang sửa đổi dữ liệu trong bảng tính.

he's always messing around, trying to get a reaction.

Anh ấy luôn nghịch ngợm, cố gắng gây phản ứng.

please don't mess with the evidence at the crime scene.

Xin đừng sửa đổi bằng chứng tại hiện trường tội phạm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay