gorges

[Mỹ]/ɡɔːdʒɪz/
[Anh]/ɡɔrdʒɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thung lũng hẹp giữa đồi hoặc núi
v. ăn cái gì đó một cách tham lam hoặc làm đầy bản thân với thức ăn

Cụm từ & Cách kết hợp

deep gorges

các hẻm núi sâu

narrow gorges

các hẻm núi hẹp

rugged gorges

các hẻm núi gồ ghề

scenic gorges

các hẻm núi có cảnh đẹp

steep gorges

các hẻm núi dốc

famous gorges

các hẻm núi nổi tiếng

beautiful gorges

các hẻm núi xinh đẹp

hidden gorges

các hẻm núi ẩn

vast gorges

các hẻm núi rộng lớn

wild gorges

các hẻm núi hoang dã

Câu ví dụ

the gorges carved by the river are breathtaking.

Những hẻm núi được khắc họa bởi dòng sông thực sự ngoạn mục.

hiking through the gorges offers stunning views.

Đi bộ đường dài qua các hẻm núi mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp.

the gorges are home to diverse wildlife.

Các hẻm núi là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

many tourists visit the gorges each year.

Nhiều khách du lịch đến thăm các hẻm núi mỗi năm.

we explored the deep gorges during our trip.

Chúng tôi đã khám phá những hẻm núi sâu trong chuyến đi của mình.

the gorges create a natural barrier in the landscape.

Các hẻm núi tạo ra một rào cản tự nhiên trong cảnh quan.

photography in the gorges can be quite rewarding.

Việc chụp ảnh trong các hẻm núi có thể rất đáng khen thưởng.

the gorges are often shrouded in mist.

Các hẻm núi thường bị bao phủ bởi sương mù.

rivers flow through the gorges, enhancing their beauty.

Các dòng sông chảy qua các hẻm núi, làm tăng thêm vẻ đẹp của chúng.

exploring the gorges requires proper gear.

Khám phá các hẻm núi đòi hỏi trang bị phù hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay