governs behavior
quy định hành vi
governs decisions
quy định các quyết định
governs actions
quy định các hành động
governs policies
quy định các chính sách
governs relationships
quy định các mối quan hệ
governs systems
quy định các hệ thống
governs laws
quy định các luật lệ
governs processes
quy định các quy trình
governs standards
quy định các tiêu chuẩn
governs outcomes
quy định kết quả
the law governs our actions.
luật chi phối hành động của chúng ta.
the committee governs the organization.
ủy ban quản trị tổ chức.
your emotions often govern your decisions.
cảm xúc của bạn thường chi phối quyết định của bạn.
he governs with a firm hand.
anh ta cai trị bằng một tay cứng rắn.
the rules govern how we play the game.
các quy tắc chi phối cách chúng ta chơi trò chơi.
she governs her time effectively.
cô ấy quản lý thời gian của mình hiệu quả.
the constitution governs the country.
hiến pháp chi phối đất nước.
culture often governs social behavior.
văn hóa thường chi phối hành vi xã hội.
his principles govern his actions.
các nguyên tắc của anh ta chi phối hành động của anh ta.
the board governs the company's policies.
hội đồng quản trị điều hành các chính sách của công ty.
governs behavior
quy định hành vi
governs decisions
quy định các quyết định
governs actions
quy định các hành động
governs policies
quy định các chính sách
governs relationships
quy định các mối quan hệ
governs systems
quy định các hệ thống
governs laws
quy định các luật lệ
governs processes
quy định các quy trình
governs standards
quy định các tiêu chuẩn
governs outcomes
quy định kết quả
the law governs our actions.
luật chi phối hành động của chúng ta.
the committee governs the organization.
ủy ban quản trị tổ chức.
your emotions often govern your decisions.
cảm xúc của bạn thường chi phối quyết định của bạn.
he governs with a firm hand.
anh ta cai trị bằng một tay cứng rắn.
the rules govern how we play the game.
các quy tắc chi phối cách chúng ta chơi trò chơi.
she governs her time effectively.
cô ấy quản lý thời gian của mình hiệu quả.
the constitution governs the country.
hiến pháp chi phối đất nước.
culture often governs social behavior.
văn hóa thường chi phối hành vi xã hội.
his principles govern his actions.
các nguyên tắc của anh ta chi phối hành động của anh ta.
the board governs the company's policies.
hội đồng quản trị điều hành các chính sách của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay